| số nhiều | verners |
verner's law
luật Verner
verner's theory
thuyết của Verner
verner's rule
quy tắc của Verner
verner's insight
thấy xét của Verner
verner's perspective
quan điểm của Verner
verner's approach
phương pháp của Verner
verner's concept
khái niệm của Verner
verner's analysis
phân tích của Verner
verner's findings
những phát hiện của Verner
verner's model
mô hình của Verner
she is a talented verner in her field.
Cô ấy là một người dịch tài năng trong lĩnh vực của mình.
the verner translated the document accurately.
Người dịch đã dịch tài liệu một cách chính xác.
he works as a freelance verner for various clients.
Anh ấy làm việc tự do với vai trò là người dịch cho nhiều khách hàng khác nhau.
many verner rely on technology to assist with translations.
Nhiều người dịch dựa vào công nghệ để hỗ trợ dịch thuật.
the verner specializes in legal documents.
Người dịch chuyên về các tài liệu pháp lý.
she hired a verner to help with her international business.
Cô ấy thuê một người dịch để giúp đỡ công việc kinh doanh quốc tế của mình.
being a verner requires strong language skills.
Việc trở thành một người dịch đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.
the verner provided cultural context in the translation.
Người dịch cung cấp ngữ cảnh văn hóa trong bản dịch.
he is known as a reliable verner among his peers.
Anh ấy được biết đến là một người dịch đáng tin cậy trong số những đồng nghiệp của mình.
the verner attended a workshop to improve his skills.
Người dịch đã tham gia một hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.
verner's law
luật Verner
verner's theory
thuyết của Verner
verner's rule
quy tắc của Verner
verner's insight
thấy xét của Verner
verner's perspective
quan điểm của Verner
verner's approach
phương pháp của Verner
verner's concept
khái niệm của Verner
verner's analysis
phân tích của Verner
verner's findings
những phát hiện của Verner
verner's model
mô hình của Verner
she is a talented verner in her field.
Cô ấy là một người dịch tài năng trong lĩnh vực của mình.
the verner translated the document accurately.
Người dịch đã dịch tài liệu một cách chính xác.
he works as a freelance verner for various clients.
Anh ấy làm việc tự do với vai trò là người dịch cho nhiều khách hàng khác nhau.
many verner rely on technology to assist with translations.
Nhiều người dịch dựa vào công nghệ để hỗ trợ dịch thuật.
the verner specializes in legal documents.
Người dịch chuyên về các tài liệu pháp lý.
she hired a verner to help with her international business.
Cô ấy thuê một người dịch để giúp đỡ công việc kinh doanh quốc tế của mình.
being a verner requires strong language skills.
Việc trở thành một người dịch đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.
the verner provided cultural context in the translation.
Người dịch cung cấp ngữ cảnh văn hóa trong bản dịch.
he is known as a reliable verner among his peers.
Anh ấy được biết đến là một người dịch đáng tin cậy trong số những đồng nghiệp của mình.
the verner attended a workshop to improve his skills.
Người dịch đã tham gia một hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay