verner

[Mỹ]/ˈvɜː.nər/
[Anh]/ˈvɜrnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam; tên riêng nam
Các dạng của từ
số nhiềuverners

Cụm từ & Cách kết hợp

verner's law

luật Verner

verner's theory

thuyết của Verner

verner's rule

quy tắc của Verner

verner's insight

thấy xét của Verner

verner's perspective

quan điểm của Verner

verner's approach

phương pháp của Verner

verner's concept

khái niệm của Verner

verner's analysis

phân tích của Verner

verner's findings

những phát hiện của Verner

verner's model

mô hình của Verner

Câu ví dụ

she is a talented verner in her field.

Cô ấy là một người dịch tài năng trong lĩnh vực của mình.

the verner translated the document accurately.

Người dịch đã dịch tài liệu một cách chính xác.

he works as a freelance verner for various clients.

Anh ấy làm việc tự do với vai trò là người dịch cho nhiều khách hàng khác nhau.

many verner rely on technology to assist with translations.

Nhiều người dịch dựa vào công nghệ để hỗ trợ dịch thuật.

the verner specializes in legal documents.

Người dịch chuyên về các tài liệu pháp lý.

she hired a verner to help with her international business.

Cô ấy thuê một người dịch để giúp đỡ công việc kinh doanh quốc tế của mình.

being a verner requires strong language skills.

Việc trở thành một người dịch đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.

the verner provided cultural context in the translation.

Người dịch cung cấp ngữ cảnh văn hóa trong bản dịch.

he is known as a reliable verner among his peers.

Anh ấy được biết đến là một người dịch đáng tin cậy trong số những đồng nghiệp của mình.

the verner attended a workshop to improve his skills.

Người dịch đã tham gia một hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay