verners

[Mỹ]/ˈvɜːnəz/
[Anh]/ˈvɜrnərz/

Dịch

n.Verners (tên nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

verners rules

các quy tắc của Verner

verners theorem

định lý của Verner

verners principle

nguyên tắc của Verner

verners model

mô hình của Verner

verners effect

hiệu ứng của Verner

verners concept

khái niệm của Verner

verners method

phương pháp của Verner

verners analysis

phân tích của Verner

verners approach

cách tiếp cận của Verner

verners application

ứng dụng của Verner

Câu ví dụ

verner is known for his exceptional skills in negotiation.

Verner nổi tiếng với những kỹ năng vượt trội trong đàm phán.

many people admire verner's dedication to his work.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm với công việc của Verner.

verner has a unique approach to solving complex problems.

Verner có một cách tiếp cận độc đáo để giải quyết các vấn đề phức tạp.

verner's presentation captivated the entire audience.

Bài thuyết trình của Verner đã thu hút toàn bộ khán giả.

everyone in the team respects verner for his leadership.

Mọi người trong nhóm đều tôn trọng Verner vì khả năng lãnh đạo của anh ấy.

verner often shares his insights on market trends.

Verner thường chia sẻ những hiểu biết của mình về xu hướng thị trường.

verner's innovative ideas have transformed the industry.

Những ý tưởng sáng tạo của Verner đã thay đổi ngành công nghiệp.

verner believes in continuous learning and development.

Verner tin tưởng vào học tập và phát triển liên tục.

verner's team achieved remarkable results this quarter.

Đội ngũ của Verner đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc trong quý này.

verner enjoys mentoring young professionals in his field.

Verner thích hướng dẫn những người trẻ chuyên nghiệp trong lĩnh vực của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay