verticalnesses

[Mỹ]/ˈvɜːtɪkəlnəsɪz/
[Anh]/ˈvɜːrtɪkəlnəsɪz/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái thẳng đứng; vuông góc với mặt phẳng của chân trời

Cụm từ & Cách kết hợp

measuring verticalnesses

đo lường các độ dọc

comparing verticalnesses

so sánh các độ dọc

analyzing verticalnesses

phân tích các độ dọc

documenting verticalnesses

ghi chép các độ dọc

assessing verticalnesses

đánh giá các độ dọc

multiple verticalnesses

nhiều độ dọc

various verticalnesses

các độ dọc khác nhau

these verticalnesses

các độ dọc này

those verticalnesses

các độ dọc đó

verticalnesses of

độ dọc của

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay