| số nhiều | verves |
Kollo sings with supreme verve and flexibility.
Kollo hát với sự nhiệt tình và linh hoạt tuyệt vời.
He is invariably alert, usually enthusiastic, and always willing to tackle a new problem, usually with verve and irrepressibility.
Anh ấy luôn cảnh giác, thường nhiệt tình và luôn sẵn sàng đối phó với một vấn đề mới, thường là với sự nhiệt tình và không thể ngăn cản.
She danced with verve at the party.
Cô ấy nhảy với sự nhiệt tình tại bữa tiệc.
The singer performed with great verve on stage.
Ca sĩ đã biểu diễn rất nhiệt tình trên sân khấu.
He tackled the project with verve and enthusiasm.
Anh ấy đã giải quyết dự án với sự nhiệt tình và hăng hái.
The team played with verve and determination.
Đội đã chơi với sự nhiệt tình và quyết tâm.
The artist painted with verve and creativity.
Nghệ sĩ đã vẽ với sự nhiệt tình và sáng tạo.
Her speech was delivered with verve and passion.
Bài phát biểu của cô ấy được trình bày với sự nhiệt tình và đam mê.
The novel was written with verve and style.
Cuốn tiểu thuyết được viết với sự nhiệt tình và phong cách.
The chef cooked with verve and flair.
Đầu bếp đã nấu ăn với sự nhiệt tình và khéo léo.
The athlete competed with verve and determination.
Vận động viên đã thi đấu với sự nhiệt tình và quyết tâm.
The play was performed with verve and energy.
Vở kịch được biểu diễn với sự nhiệt tình và năng lượng.
Kollo sings with supreme verve and flexibility.
Kollo hát với sự nhiệt tình và linh hoạt tuyệt vời.
He is invariably alert, usually enthusiastic, and always willing to tackle a new problem, usually with verve and irrepressibility.
Anh ấy luôn cảnh giác, thường nhiệt tình và luôn sẵn sàng đối phó với một vấn đề mới, thường là với sự nhiệt tình và không thể ngăn cản.
She danced with verve at the party.
Cô ấy nhảy với sự nhiệt tình tại bữa tiệc.
The singer performed with great verve on stage.
Ca sĩ đã biểu diễn rất nhiệt tình trên sân khấu.
He tackled the project with verve and enthusiasm.
Anh ấy đã giải quyết dự án với sự nhiệt tình và hăng hái.
The team played with verve and determination.
Đội đã chơi với sự nhiệt tình và quyết tâm.
The artist painted with verve and creativity.
Nghệ sĩ đã vẽ với sự nhiệt tình và sáng tạo.
Her speech was delivered with verve and passion.
Bài phát biểu của cô ấy được trình bày với sự nhiệt tình và đam mê.
The novel was written with verve and style.
Cuốn tiểu thuyết được viết với sự nhiệt tình và phong cách.
The chef cooked with verve and flair.
Đầu bếp đã nấu ăn với sự nhiệt tình và khéo léo.
The athlete competed with verve and determination.
Vận động viên đã thi đấu với sự nhiệt tình và quyết tâm.
The play was performed with verve and energy.
Vở kịch được biểu diễn với sự nhiệt tình và năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay