the grand vezir
thủ tướng quyền lực cao nhất
the chief vezir advised the sultan on matters of state.
Người chánh tể tương tư vấn cho vua về các việc quốc gia.
powerful vezirs often controlled the empire behind the throne.
Các tể tương quyền lực thường kiểm soát đế quốc phía sau ngai vàng.
the ambitious vezir plotted to overthrow the aging sultan.
Tể tương tham vọng đã âm mưu lật đổ vua già yếu.
ancient records describe the wisdom of the royal vezirs.
Các bản ghi chép cổ đại mô tả trí tuệ của các tể tương hoàng gia.
a corrupt vezir was finally exposed and imprisoned.
Một tể tương tham nhũng cuối cùng bị phơi bày và giam cầm.
the loyal vezir served his master with unwavering dedication.
Tể tương trung thành phục vụ chủ nhân với lòng tận tụy không lay chuyển.
ottoman vezirs wielded tremendous authority in the government.
Các tể tương Ottoman nắm giữ quyền lực to lớn trong chính phủ.
the imperial vezir commanded vast armies and collected heavy taxes.
Tể tương đế quốc chỉ huy những đạo quân khổng lồ và thu thuế nặng nề.
wise vezirs were treasured by sultans who valued counsel.
Các tể tương khôn ngoan được các vua sultan trân trọng bởi họ coi trọng lời khuyên.
the scheming vezir manipulated court politics for personal gain.
Tể tương mưu mô đã lũng đoạn chính trị cung đình vì lợi ích cá nhân.
a trusted vezir was appointed to oversee the treasury.
Một tể tương được tin cậy đã được bổ nhiệm để giám sát kho bạc.
mighty vezirs sometimes challenged the power of the sultan himself.
Các tể tương quyền lực đôi khi thách thức quyền lực của chính vua.
the vizierate system allowed talented individuals to rise through the ranks.
Hệ thống tể tương cho phép những cá nhân tài năng thăng tiến trong hàng ngũ.
the grand vezir's residence displayed extraordinary wealth and opulence.
Nhà ở của tể tương lớn thể hiện sự giàu có và xa hoa phi thường.
the grand vezir
thủ tướng quyền lực cao nhất
the chief vezir advised the sultan on matters of state.
Người chánh tể tương tư vấn cho vua về các việc quốc gia.
powerful vezirs often controlled the empire behind the throne.
Các tể tương quyền lực thường kiểm soát đế quốc phía sau ngai vàng.
the ambitious vezir plotted to overthrow the aging sultan.
Tể tương tham vọng đã âm mưu lật đổ vua già yếu.
ancient records describe the wisdom of the royal vezirs.
Các bản ghi chép cổ đại mô tả trí tuệ của các tể tương hoàng gia.
a corrupt vezir was finally exposed and imprisoned.
Một tể tương tham nhũng cuối cùng bị phơi bày và giam cầm.
the loyal vezir served his master with unwavering dedication.
Tể tương trung thành phục vụ chủ nhân với lòng tận tụy không lay chuyển.
ottoman vezirs wielded tremendous authority in the government.
Các tể tương Ottoman nắm giữ quyền lực to lớn trong chính phủ.
the imperial vezir commanded vast armies and collected heavy taxes.
Tể tương đế quốc chỉ huy những đạo quân khổng lồ và thu thuế nặng nề.
wise vezirs were treasured by sultans who valued counsel.
Các tể tương khôn ngoan được các vua sultan trân trọng bởi họ coi trọng lời khuyên.
the scheming vezir manipulated court politics for personal gain.
Tể tương mưu mô đã lũng đoạn chính trị cung đình vì lợi ích cá nhân.
a trusted vezir was appointed to oversee the treasury.
Một tể tương được tin cậy đã được bổ nhiệm để giám sát kho bạc.
mighty vezirs sometimes challenged the power of the sultan himself.
Các tể tương quyền lực đôi khi thách thức quyền lực của chính vua.
the vizierate system allowed talented individuals to rise through the ranks.
Hệ thống tể tương cho phép những cá nhân tài năng thăng tiến trong hàng ngũ.
the grand vezir's residence displayed extraordinary wealth and opulence.
Nhà ở của tể tương lớn thể hiện sự giàu có và xa hoa phi thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay