vicarages

[US]/ˈvɪkərɪdʒɪz/
[UK]/ˈvɪkərɪdʒɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. nơi cư trú của giáo sĩ trong một giáo xứ; dạng số nhiều của vicarage

Phrases & Collocations

local vicarages

nhà thờ địa phương

historic vicarages

nhà thờ lịch sử

vicarages for sale

nhà thờ bán

vicarages and churches

nhà thờ và nhà nguyện

vicarages in england

nhà thờ ở nước Anh

vicarages near me

nhà thờ gần tôi

vicarages for rent

nhà thờ cho thuê

beautiful vicarages

nhà thờ xinh đẹp

vicarages and rectories

nhà thờ và hiệu đệ

renovated vicarages

nhà thờ đã được cải tạo

Example Sentences

the vicarages in the countryside are often quite charming.

các nhà thờ ở nông thôn thường khá quyến rũ.

many vicarages have beautiful gardens for the community.

nhiều nhà thờ có những khu vườn đẹp cho cộng đồng.

vicarages can serve as a hub for local events.

các nhà thờ có thể đóng vai trò là trung tâm cho các sự kiện địa phương.

some vicarages are over a hundred years old.

một số nhà thờ có niên đại trên một trăm năm.

the vicarages are often located near the church.

các nhà thờ thường nằm gần nhà thờ.

vicarages provide a place for clergy to live and work.

các nhà thờ cung cấp một nơi cho các mục sư sống và làm việc.

community members often visit the vicarages for support.

các thành viên cộng đồng thường đến thăm các nhà thờ để được hỗ trợ.

vicarages are sometimes used for church meetings.

đôi khi các nhà thờ được sử dụng cho các cuộc họp nhà thờ.

in some regions, vicarages are historical landmarks.

ở một số khu vực, các nhà thờ là những địa điểm lịch sử.

the upkeep of vicarages can be quite costly.

việc bảo trì các nhà thờ có thể tốn kém.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now