vicereines

[Mỹ]/ˌvaɪsəˈriːn/
[Anh]/ˌvaɪsəˈrin/

Dịch

n. vợ của một thống đốc; nữ thống đốc

Cụm từ & Cách kết hợp

vicereine role

vai trò phó vương

vicereine duties

nhiệm vụ của phó vương

vicereine title

tước vị phó vương

vicereine court

toà phó vương

vicereine appointment

lễ bổ nhiệm phó vương

vicereine reign

triều đại phó vương

vicereine lineage

dòng dõi phó vương

vicereine influence

sức ảnh hưởng của phó vương

vicereine legacy

di sản của phó vương

vicereine residence

nơi ở của phó vương

Câu ví dụ

the vicereine hosted a grand banquet for the visiting dignitaries.

người phó vương đã tổ chức một buổi đại tiệc lớn khao cho các quan khách đến thăm.

as vicereine, she had significant influence over local policies.

tuyệt đối là người phó vương, bà có ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách địa phương.

the vicereine was known for her charitable works in the community.

người phó vương nổi tiếng với những công việc từ thiện của bà trong cộng đồng.

during her reign as vicereine, she promoted education for girls.

trong thời gian trị vì của bà với tư cách là người phó vương, bà đã thúc đẩy giáo dục cho các bé gái.

the vicereine attended the opening ceremony of the new hospital.

người phó vương đã tham dự lễ khai mạc bệnh viện mới.

she was appointed vicereine after her husband's promotion.

bà được bổ nhiệm làm người phó vương sau khi chồng bà được thăng chức.

the vicereine's fashion sense was admired by many.

gu thẩm mỹ thời trang của người phó vương được nhiều người ngưỡng mộ.

as vicereine, she often traveled to different provinces.

tuyệt đối là người phó vương, bà thường xuyên đi đến các tỉnh khác nhau.

the vicereine's role was crucial in maintaining peace.

vai trò của người phó vương là rất quan trọng trong việc duy trì hòa bình.

she received numerous gifts as a token of appreciation for her service as vicereine.

bà đã nhận được rất nhiều quà tặng như một lời bày tỏ lòng biết ơn vì những đóng góp của bà với tư cách là người phó vương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay