| số nhiều | viceroyships |
viceroyship duties
nhiệm vụ phó vương
viceroyship powers
quyền lực phó vương
viceroyship title
tước vị phó vương
viceroyship authority
thẩm quyền phó vương
viceroyship administration
quản trị phó vương
viceroyship region
khu vực phó vương
viceroyship history
lịch sử phó vương
viceroyship responsibilities
trách nhiệm phó vương
viceroyship legacy
di sản phó vương
viceroyship governance
quản lý phó vương
the viceroyship of the region was a significant responsibility.
vai trò phó vương của khu vực là một trách nhiệm quan trọng.
he was appointed to the viceroyship after years of service.
anh ta được bổ nhiệm vào chức phó vương sau nhiều năm phục vụ.
the viceroyship allowed him to govern with considerable authority.
chức phó vương cho phép anh ta cai trị với thẩm quyền đáng kể.
during his viceroyship, many reforms were implemented.
trong thời gian làm phó vương của anh ta, nhiều cải cách đã được thực hiện.
the viceroyship was often associated with colonial power.
chức phó vương thường gắn liền với quyền lực thuộc địa.
she studied the history of the viceroyship in her thesis.
cô nghiên cứu lịch sử phó vương trong luận án của mình.
the responsibilities of the viceroyship included taxation and law enforcement.
các trách nhiệm của chức phó vương bao gồm thuế và thực thi pháp luật.
his viceroyship was marked by both achievements and controversies.
thời gian làm phó vương của anh ta đánh dấu cả những thành tựu và tranh cãi.
the viceroyship was a pivotal role in the administration.
chức phó vương là một vai trò quan trọng trong quản trị.
many leaders aspired to the prestige of the viceroyship.
nhiều nhà lãnh đạo khao khát sự uy tín của chức phó vương.
viceroyship duties
nhiệm vụ phó vương
viceroyship powers
quyền lực phó vương
viceroyship title
tước vị phó vương
viceroyship authority
thẩm quyền phó vương
viceroyship administration
quản trị phó vương
viceroyship region
khu vực phó vương
viceroyship history
lịch sử phó vương
viceroyship responsibilities
trách nhiệm phó vương
viceroyship legacy
di sản phó vương
viceroyship governance
quản lý phó vương
the viceroyship of the region was a significant responsibility.
vai trò phó vương của khu vực là một trách nhiệm quan trọng.
he was appointed to the viceroyship after years of service.
anh ta được bổ nhiệm vào chức phó vương sau nhiều năm phục vụ.
the viceroyship allowed him to govern with considerable authority.
chức phó vương cho phép anh ta cai trị với thẩm quyền đáng kể.
during his viceroyship, many reforms were implemented.
trong thời gian làm phó vương của anh ta, nhiều cải cách đã được thực hiện.
the viceroyship was often associated with colonial power.
chức phó vương thường gắn liền với quyền lực thuộc địa.
she studied the history of the viceroyship in her thesis.
cô nghiên cứu lịch sử phó vương trong luận án của mình.
the responsibilities of the viceroyship included taxation and law enforcement.
các trách nhiệm của chức phó vương bao gồm thuế và thực thi pháp luật.
his viceroyship was marked by both achievements and controversies.
thời gian làm phó vương của anh ta đánh dấu cả những thành tựu và tranh cãi.
the viceroyship was a pivotal role in the administration.
chức phó vương là một vai trò quan trọng trong quản trị.
many leaders aspired to the prestige of the viceroyship.
nhiều nhà lãnh đạo khao khát sự uy tín của chức phó vương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay