| số nhiều | vids |
video call
cuộc gọi video
video game
trò chơi điện tử
video clip
đoạn phim ngắn
video chat
trò chuyện video
video content
nội dung video
video editing
dựng phim
video player
trình phát video
video quality
chất lượng video
video stream
luồng video
video tutorial
phúc trình hướng dẫn video
she shared a vid of her vacation on social media.
Cô ấy đã chia sẻ một video về kỳ nghỉ của mình trên mạng xã hội.
did you watch the latest vid from that youtuber?
Bạn đã xem video mới nhất của YouTuber đó chưa?
he recorded a funny vid with his friends.
Anh ấy đã quay một video hài hước với bạn bè của mình.
they made a vid to promote their new product.
Họ đã tạo một video để quảng bá sản phẩm mới của họ.
she loves to edit her travel vids.
Cô ấy thích chỉnh sửa các video du lịch của mình.
can you send me the vid from last night’s event?
Bạn có thể gửi cho tôi video từ sự kiện tối qua không?
he is known for his cooking vid series.
Anh ấy nổi tiếng với loạt video nấu ăn của mình.
i found a great vid on how to fix a bike.
Tôi đã tìm thấy một video tuyệt vời về cách sửa xe đạp.
her dance vid went viral overnight.
Video nhảy của cô ấy đã trở nên viral vào một đêm.
we should create a vid to document our project.
Chúng ta nên tạo một video để ghi lại dự án của mình.
video call
cuộc gọi video
video game
trò chơi điện tử
video clip
đoạn phim ngắn
video chat
trò chuyện video
video content
nội dung video
video editing
dựng phim
video player
trình phát video
video quality
chất lượng video
video stream
luồng video
video tutorial
phúc trình hướng dẫn video
she shared a vid of her vacation on social media.
Cô ấy đã chia sẻ một video về kỳ nghỉ của mình trên mạng xã hội.
did you watch the latest vid from that youtuber?
Bạn đã xem video mới nhất của YouTuber đó chưa?
he recorded a funny vid with his friends.
Anh ấy đã quay một video hài hước với bạn bè của mình.
they made a vid to promote their new product.
Họ đã tạo một video để quảng bá sản phẩm mới của họ.
she loves to edit her travel vids.
Cô ấy thích chỉnh sửa các video du lịch của mình.
can you send me the vid from last night’s event?
Bạn có thể gửi cho tôi video từ sự kiện tối qua không?
he is known for his cooking vid series.
Anh ấy nổi tiếng với loạt video nấu ăn của mình.
i found a great vid on how to fix a bike.
Tôi đã tìm thấy một video tuyệt vời về cách sửa xe đạp.
her dance vid went viral overnight.
Video nhảy của cô ấy đã trở nên viral vào một đêm.
we should create a vid to document our project.
Chúng ta nên tạo một video để ghi lại dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay