videodisc

[Mỹ]/'vɪdɪəʊdɪsk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đĩa video
Word Forms
số nhiềuvideodiscs

Câu ví dụ

I watched a movie on videodisc last night.

Tôi đã xem một bộ phim trên đĩa video vào đêm qua.

The videodisc player is not working properly.

Máy phát đĩa video không hoạt động bình thường.

She collects rare videodiscs.

Cô ấy sưu tầm đĩa video quý hiếm.

The videodisc technology revolutionized the entertainment industry.

Công nghệ đĩa video đã cách mạng hóa ngành giải trí.

Do you own any Blu-ray videodiscs?

Bạn có sở hữu bất kỳ đĩa Blu-ray nào không?

The videodiscs are stored in alphabetical order.

Các đĩa video được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

He borrowed a videodisc from the library.

Anh ấy mượn một đĩa video từ thư viện.

The videodisc contains bonus features.

Đĩa video có các tính năng bổ sung.

She prefers watching movies on videodiscs rather than streaming online.

Cô ấy thích xem phim trên đĩa video hơn là xem trực tuyến.

The videodisc is scratched and cannot be played.

Đĩa video bị trầy xước và không thể phát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay