diverse viewpoints
quan điểm đa dạng
conflicting viewpoints
quan điểm mâu thuẫn
different viewpoints
quan điểm khác nhau
varied viewpoints
quan điểm đa dạng
shared viewpoints
quan điểm chung
personal viewpoints
quan điểm cá nhân
cultural viewpoints
quan điểm văn hóa
multiple viewpoints
quan điểm đa dạng
alternative viewpoints
quan điểm thay thế
critical viewpoints
quan điểm phê bình
people often have different viewpoints on political issues.
mọi người thường có những quan điểm khác nhau về các vấn đề chính trị.
it's important to consider multiple viewpoints before making a decision.
rất quan trọng để xem xét nhiều quan điểm trước khi đưa ra quyết định.
her viewpoints on education reform are quite progressive.
quan điểm của cô ấy về cải cách giáo dục khá tiến bộ.
we should respect each other's viewpoints, even if we disagree.
chúng ta nên tôn trọng quan điểm của nhau, ngay cả khi chúng ta không đồng ý.
his viewpoints are shaped by his personal experiences.
quan điểm của anh ấy bị ảnh hưởng bởi những kinh nghiệm cá nhân của anh ấy.
in discussions, it's beneficial to share diverse viewpoints.
trong các cuộc thảo luận, việc chia sẻ những quan điểm đa dạng là có lợi.
understanding different viewpoints can lead to better solutions.
hiểu những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
she presented her viewpoints clearly during the debate.
cô ấy đã trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng trong cuộc tranh luận.
we need to bridge the gap between varying viewpoints.
chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giữa những quan điểm khác nhau.
his viewpoints reflect a deep understanding of the subject.
quan điểm của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay