vif

[Mỹ]//vɪf//
[Anh]//vɪf//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rất tần số thấp bức xạ (Tin học)
adj. Sinh động; nhanh nhẹn (Cổ)

Cụm từ & Cách kết hợp

life vif

Vietnamese_translation

vif memory

Vietnamese_translation

feel vif

Vietnamese_translation

vivify life

Vietnamese_translation

vif spirit

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the vif colors of the sunset captivated everyone.

Màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đã chinh phục tất cả mọi người.

she has a vif personality that lights up every room.

Cô ấy có tính cách rực rỡ khiến mọi căn phòng đều trở nên sáng sủa.

his vif imagination led him to create amazing art.

Tưởng tượng rực rỡ của anh ấy đã dẫn dắt anh tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.

the debate took on a vif character as emotions ran high.

Trận tranh luận trở nên sôi nổi khi cảm xúc lên cao.

their vif exchange of ideas sparked new innovations.

Sự trao đổi ý tưởng rực rỡ của họ đã làm bùng nổ những đổi mới mới.

the vif memory of childhood remained with him forever.

Ký ức tuổi thơ rực rỡ vẫn luôn ở bên anh mãi mãi.

she felt a vif desire to travel the world.

Cô ấy cảm thấy một khao khát rực rỡ muốn du lịch khắp thế giới.

the flower had a vif red color that stood out.

Bông hoa có màu đỏ rực rỡ nổi bật.

his vif criticism helped improve the project significantly.

Phê bình rực rỡ của anh ấy đã giúp cải thiện dự án một cách đáng kể.

the audience responded with vif applause to the performance.

Khán giả đáp lại bằng những tràng pháo tay rực rỡ dành cho màn trình diễn.

the vif interest in learning new languages grows every year.

Sự quan tâm rực rỡ đến việc học ngôn ngữ mới ngày càng tăng mỗi năm.

she showed a vif interest in ancient history during the lecture.

Cô ấy thể hiện sự quan tâm rực rỡ đến lịch sử cổ đại trong buổi giảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay