| số nhiều | vignettes |
A lack of narrative drive leaves the reader with piecemeal vignettes.
Sự thiếu hụt động lực kể chuyện khiến người đọc cảm thấy những đoạn trích rời rạc.
Another vignette indelibly imprinted in my memory bank: While walking along a trail, I came upon a flock of small birds that seemed to be mobbing something;had they noticed an owl or a snake?
Một giai thoại khác được khắc sâu không thể xóa nhòa trong trí nhớ của tôi: Khi đi bộ dọc theo một con đường mòn, tôi bắt gặp một đàn chim nhỏ có vẻ như đang tấn công một thứ gì đó; chúng có thể đã nhìn thấy một cú mèo hoặc một con rắn?
She wrote a beautiful vignette about her childhood memories.
Cô ấy đã viết một đoạn trích đẹp về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
The film director used a vignette effect to create a nostalgic atmosphere.
Người đạo diễn phim đã sử dụng hiệu ứng vignette để tạo ra một không khí hoài niệm.
The artist sketched a vignette of the city skyline at sunset.
Nghệ sĩ đã phác thảo một đoạn trích về đường chân trời thành phố lúc hoàng hôn.
The book is filled with vignettes of different characters' lives.
Cuốn sách tràn ngập những đoạn trích về cuộc sống của các nhân vật khác nhau.
She captured a brief vignette of the bustling market in her painting.
Cô ấy đã nắm bắt một đoạn trích ngắn gọn về khu chợ nhộn nhịp trong bức tranh của mình.
The magazine published a vignette showcasing the latest fashion trends.
Tạp chí đã đăng một đoạn trích giới thiệu những xu hướng thời trang mới nhất.
The photographer framed the portrait with a vignette to draw focus to the subject.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hiệu ứng vignette để làm nổi bật chủ thể trong bức chân dung.
The play featured a series of vignettes depicting different aspects of love.
Vở kịch có một loạt các đoạn trích mô tả những khía cạnh khác nhau của tình yêu.
The designer used a vignette border to enhance the vintage look of the invitation.
Nhà thiết kế đã sử dụng đường viền vignette để tăng thêm vẻ cổ điển cho tấm thiệp mời.
The author included a vignette at the beginning of each chapter to set the scene.
Tác giả đã đưa vào một đoạn trích vào đầu mỗi chương để thiết lập bối cảnh.
A lack of narrative drive leaves the reader with piecemeal vignettes.
Sự thiếu hụt động lực kể chuyện khiến người đọc cảm thấy những đoạn trích rời rạc.
Another vignette indelibly imprinted in my memory bank: While walking along a trail, I came upon a flock of small birds that seemed to be mobbing something;had they noticed an owl or a snake?
Một giai thoại khác được khắc sâu không thể xóa nhòa trong trí nhớ của tôi: Khi đi bộ dọc theo một con đường mòn, tôi bắt gặp một đàn chim nhỏ có vẻ như đang tấn công một thứ gì đó; chúng có thể đã nhìn thấy một cú mèo hoặc một con rắn?
She wrote a beautiful vignette about her childhood memories.
Cô ấy đã viết một đoạn trích đẹp về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
The film director used a vignette effect to create a nostalgic atmosphere.
Người đạo diễn phim đã sử dụng hiệu ứng vignette để tạo ra một không khí hoài niệm.
The artist sketched a vignette of the city skyline at sunset.
Nghệ sĩ đã phác thảo một đoạn trích về đường chân trời thành phố lúc hoàng hôn.
The book is filled with vignettes of different characters' lives.
Cuốn sách tràn ngập những đoạn trích về cuộc sống của các nhân vật khác nhau.
She captured a brief vignette of the bustling market in her painting.
Cô ấy đã nắm bắt một đoạn trích ngắn gọn về khu chợ nhộn nhịp trong bức tranh của mình.
The magazine published a vignette showcasing the latest fashion trends.
Tạp chí đã đăng một đoạn trích giới thiệu những xu hướng thời trang mới nhất.
The photographer framed the portrait with a vignette to draw focus to the subject.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hiệu ứng vignette để làm nổi bật chủ thể trong bức chân dung.
The play featured a series of vignettes depicting different aspects of love.
Vở kịch có một loạt các đoạn trích mô tả những khía cạnh khác nhau của tình yêu.
The designer used a vignette border to enhance the vintage look of the invitation.
Nhà thiết kế đã sử dụng đường viền vignette để tăng thêm vẻ cổ điển cho tấm thiệp mời.
The author included a vignette at the beginning of each chapter to set the scene.
Tác giả đã đưa vào một đoạn trích vào đầu mỗi chương để thiết lập bối cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay