vilifiers of truth
những kẻ bóp méo sự thật
vilifiers and critics
những kẻ bóp méo và những người phê bình
vilifiers in society
những kẻ bóp méo trong xã hội
vilifiers of character
những kẻ bóp méo danh dự
vilifiers of justice
những kẻ bóp méo công lý
vilifiers of peace
những kẻ bóp méo hòa bình
vilifiers of freedom
những kẻ bóp méo tự do
vilifiers in politics
những kẻ bóp méo trong chính trị
vilifiers of culture
những kẻ bóp méo văn hóa
vilifiers of reputation
những kẻ bóp méo danh tiếng
vilifiers often spread misinformation to damage reputations.
Những kẻ bóp méo thường lan truyền thông tin sai lệch để làm tổn hại danh tiếng.
the vilifiers targeted the politician during the election.
Những kẻ bóp méo đã nhắm mục tiêu vào chính trị gia trong suốt cuộc bầu cử.
many vilifiers hide behind anonymous accounts online.
Nhiều kẻ bóp méo ẩn mình sau những tài khoản ẩn danh trực tuyến.
it's important to confront vilifiers with the truth.
Điều quan trọng là phải đối mặt với những kẻ bóp méo bằng sự thật.
vilifiers can create a toxic environment in the workplace.
Những kẻ bóp méo có thể tạo ra một môi trường độc hại trong công sở.
people often become vilifiers when they feel threatened.
Con người thường trở thành những kẻ bóp méo khi họ cảm thấy bị đe dọa.
vilifiers thrive on gossip and scandal.
Những kẻ bóp méo phát triển mạnh nhờ tin đồn và scandal.
it's sad to see how vilifiers can ruin someone's life.
Thật đáng buồn khi thấy những kẻ bóp méo có thể phá hủy cuộc sống của ai đó.
vilifiers often lack the courage to face their victims.
Những kẻ bóp méo thường thiếu dũng khí để đối mặt với những người mà họ nhắm đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay