vilna

[Mỹ]/vil-nə/
[Anh]/vil-nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên một địa điểm ở Canada
Các dạng của từ
số nhiềuvilnas

Cụm từ & Cách kết hợp

vilna spreads

Vietnamese_translation

vilna manifested

Vietnamese_translation

inner vilna

Vietnamese_translation

vilna stirs

Vietnamese_translation

common vilna

Vietnamese_translation

vilna compels

Vietnamese_translation

vilna's call

Vietnamese_translation

pure vilna

Vietnamese_translation

vilna guides

Vietnamese_translation

noble vilna

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the soft vilna sweater kept her warm during the cold winter evening.

Chiếc áo len vilna mềm mại giúp cô giữ ấm trong buổi tối mùa đông lạnh giá.

she preferred natural vilna fabric over synthetic materials for her knitting projects.

Cô ưa thích chất liệu vilna tự nhiên hơn các vật liệu tổng hợp cho các dự án đan len của mình.

the artisan spun the vilna into fine thread for the traditional blanket.

Nghệ nhân đã quay vilna thành sợi mịn để làm tấm chăn truyền thống.

high-quality vilna carpets are known for their durability and warmth.

Đồ đệp vilna cao cấp nổi tiếng với độ bền và khả năng giữ nhiệt.

the shepherd carefully sheared the vilna from his sheep in the spring.

Người chăn cừu cẩn thận cắt lấy vilna từ những con cừu của mình vào mùa xuân.

vilna fibers have excellent insulating properties for winter clothing.

Sợi vilna có tính chất cách nhiệt tuyệt vời cho quần áo mùa đông.

the grandmother taught her granddaughter how to dye vilna in vibrant colors.

Bà nội đã dạy cháu gái cách nhuộm vilna thành những màu sắc rực rỡ.

raw vilna requires thorough cleaning before it can be processed into yarn.

Vilna thô cần được làm sạch kỹ lưỡng trước khi được chế biến thành sợi.

the warm vilna socks were a perfect gift for the mountain climber.

Cái tất vilna ấm áp là món quà hoàn hảo cho người leo núi.

hand-woven vilna tapestries decorated the walls of the rustic cabin.

Chiếc thảm dệt tay bằng vilna trang trí những bức tường của cabin mộc mạc.

the coat made of premium vilna resisted the bitter cold effectively.

Bộ áo khoác làm từ vilna cao cấp chống lại cái lạnh khắc nghiệt một cách hiệu quả.

vilna products maintain their quality when properly cared for and stored.

Sản phẩm vilna duy trì chất lượng khi được chăm sóc và bảo quản đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay