vindicator of justice
người bảo vệ công lý
vindicator of truth
người bảo vệ sự thật
vindicator of rights
người bảo vệ quyền lợi
vindicator of freedom
người bảo vệ tự do
vindicator of peace
người bảo vệ hòa bình
vindicator of hope
người bảo vệ hy vọng
vindicator of change
người bảo vệ sự thay đổi
vindicator of values
người bảo vệ các giá trị
vindicator of faith
người bảo vệ đức tin
the hero emerged as the vindicator of the oppressed.
anh hùng xuất hiện như người minh oan cho những người bị áp bức.
she saw herself as a vindicator of justice.
cô ấy thấy mình là người minh oan cho công lý.
the organization acted as a vindicator for human rights.
tổ chức hành động như một người minh oan cho quyền con người.
he was determined to be the vindicator of his family's honor.
anh ta quyết tâm trở thành người minh oan cho danh dự của gia đình.
the report served as a vindicator of the company's practices.
báo cáo đóng vai trò minh oan cho các hoạt động của công ty.
she hoped to be a vindicator for those who couldn’t speak up.
cô ấy hy vọng sẽ là người minh oan cho những người không thể lên tiếng.
the lawyer acted as a vindicator in the controversial case.
luật sư hành động như một người minh oan trong vụ án gây tranh cãi.
his actions were seen as a vindicator of the community's values.
hành động của anh ta được nhìn thấy như một sự minh oan cho các giá trị của cộng đồng.
she became a vindicator for environmental causes.
cô ấy trở thành người minh oan cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
the documentary served as a vindicator for the victims' stories.
phim tài liệu đóng vai trò minh oan cho câu chuyện của các nạn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay