vinifera

[Mỹ]/vɪˈnɪfərə/
[Anh]/vɪˈnɪfərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nho được sử dụng để làm rượu vang
adj. liên quan đến nho được sử dụng để làm rượu vang
Word Forms
số nhiềuviniferas

Cụm từ & Cách kết hợp

vitis vinifera

vitis vinifera

vinifera species

thí vật loài vinifera

vinifera grapes

bạch nho vinifera

vinifera wine

rượu vang vinifera

vinifera cultivation

trồng nho vinifera

vinifera varieties

các giống vinifera

vinifera growth

sự phát triển của vinifera

vinifera breeding

ươm giống vinifera

vinifera selection

lựa chọn vinifera

vinifera origin

xuất xứ của vinifera

Câu ví dụ

the vinifera grape is essential for wine production.

bắp cải vinifera rất cần thiết cho sản xuất rượu vang.

many vineyards cultivate vinifera varieties.

nhiều vườn nho trồng các giống vinifera.

vinifera is known for its high-quality fruit.

vinifera nổi tiếng với trái cây chất lượng cao.

the vinifera species is widely distributed in europe.

loài vinifera được phân bố rộng rãi ở châu âu.

understanding vinifera genetics can improve yields.

hiểu rõ di truyền của vinifera có thể cải thiện năng suất.

vinifera grapes are used in many famous wines.

bắp cải vinifera được sử dụng trong nhiều loại rượu vang nổi tiếng.

farmers often select vinifera for its disease resistance.

nông dân thường chọn vinifera vì khả năng kháng bệnh của nó.

research on vinifera continues to evolve.

nghiên cứu về vinifera tiếp tục phát triển.

vinifera has a rich history in viticulture.

vinifera có lịch sử lâu đời trong ngành trồng nho.

winemakers often prefer vinifera grapes for their blends.

các nhà sản xuất rượu thường thích nho vinifera cho các hỗn hợp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay