viocin

[Mỹ]/vaɪəʊsɪn/
[Anh]/vaɪəsɪn/

Dịch

n. một loại kháng sinh được chiết xuất từ nấm Penicillium griseofulvum
Word Forms
số nhiềuviocins

Cụm từ & Cách kết hợp

viocin treatment

điều trị viocin

viocin dosage

liều dùng viocin

viocin therapy

liệu pháp viocin

viocin side effects

tác dụng phụ của viocin

viocin administration

quản lý viocin

viocin efficacy

hiệu quả của viocin

viocin interactions

tương tác của viocin

viocin guidelines

hướng dẫn viocin

viocin research

nghiên cứu viocin

viocin benefits

lợi ích của viocin

Câu ví dụ

viocin is known for its effectiveness in treating certain conditions.

viocin được biết đến với hiệu quả trong điều trị một số tình trạng nhất định.

many doctors recommend viocin for pain relief.

nhiều bác sĩ khuyên dùng viocin để giảm đau.

viocin can interact with other medications.

viocin có thể tương tác với các loại thuốc khác.

always consult your physician before taking viocin.

luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng viocin.

viocin is available in various forms, including tablets and injections.

viocin có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả viên nang và tiêm.

some patients experience side effects when using viocin.

một số bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ khi sử dụng viocin.

viocin should be stored at room temperature.

viocin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.

research continues on the long-term effects of viocin.

nghiên cứu vẫn tiếp tục về tác dụng lâu dài của viocin.

viocin may not be suitable for everyone.

viocin có thể không phù hợp với tất cả mọi người.

patients should report any unusual symptoms while taking viocin.

bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi dùng viocin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay