the violeta flower bloomed in the garden this spring.
Hoa violeta đã nở trong vườn vào mùa xuân năm nay.
she wore a violeta dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy violeta đến bữa tiệc.
the violeta curtains matched the sofa perfectly.
Những tấm rèm violeta rất phù hợp với chiếc ghế sofa.
he painted his room in violeta shades.
Anh ấy đã sơn căn phòng của mình với nhiều sắc thái violeta.
the violeta butterfly landed on the flower.
Con bướm violeta đã đậu trên bông hoa.
she received a bouquet of violeta roses.
Cô ấy đã nhận được một bó hoa hồng violeta.
the sunset painted the sky in violeta hues.
Bức hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những sắc thái violeta.
the violeta gemstone sparkled in the light.
Nguyên đá violeta lấp lánh dưới ánh sáng.
he gave her a violeta scarf for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng violeta nhân dịp sinh nhật.
the violeta vase sat on the windowsill.
Vase violeta đặt trên bệ cửa sổ.
the artist used violeta paint for the portrait.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn violeta cho bức chân dung.
she loves violeta-colored shoes.
Cô ấy thích những đôi giày màu violeta.
the violeta garden attracted many butterflies.
Khu vườn violeta đã thu hút nhiều loài bướm.
the violeta flower bloomed in the garden this spring.
Hoa violeta đã nở trong vườn vào mùa xuân năm nay.
she wore a violeta dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy violeta đến bữa tiệc.
the violeta curtains matched the sofa perfectly.
Những tấm rèm violeta rất phù hợp với chiếc ghế sofa.
he painted his room in violeta shades.
Anh ấy đã sơn căn phòng của mình với nhiều sắc thái violeta.
the violeta butterfly landed on the flower.
Con bướm violeta đã đậu trên bông hoa.
she received a bouquet of violeta roses.
Cô ấy đã nhận được một bó hoa hồng violeta.
the sunset painted the sky in violeta hues.
Bức hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những sắc thái violeta.
the violeta gemstone sparkled in the light.
Nguyên đá violeta lấp lánh dưới ánh sáng.
he gave her a violeta scarf for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng violeta nhân dịp sinh nhật.
the violeta vase sat on the windowsill.
Vase violeta đặt trên bệ cửa sổ.
the artist used violeta paint for the portrait.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn violeta cho bức chân dung.
she loves violeta-colored shoes.
Cô ấy thích những đôi giày màu violeta.
the violeta garden attracted many butterflies.
Khu vườn violeta đã thu hút nhiều loài bướm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay