vires

[Mỹ]/ˈvaɪərɪz/
[Anh]/ˈvaɪərɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.năng lượng hoặc sinh lực

Cụm từ & Cách kết hợp

legal vires

luật vires

vires act

hành động vires

vires doctrine

đốc học vires

vires power

quyền lực vires

vires limits

giới hạn vires

vires authority

thẩm quyền vires

vires principle

nguyên tắc vires

vires scope

phạm vi vires

vires review

xét xét vires

vires clause

điều khoản vires

Câu ví dụ

vires are essential for physical strength.

sức mạnh là điều cần thiết cho sức mạnh thể chất.

the vires of the team were evident in their performance.

sức mạnh của đội đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.

she draws her vires from her daily workouts.

cô ấy lấy sức mạnh từ các bài tập hàng ngày của mình.

vires can be boosted through proper nutrition.

sức mạnh có thể được tăng cường thông qua dinh dưỡng phù hợp.

his vires were tested during the competition.

sức mạnh của anh ấy đã được thử thách trong suốt cuộc thi.

vires are not just physical; they also include mental strength.

sức mạnh không chỉ là thể chất; chúng còn bao gồm sức mạnh tinh thần.

she possesses great vires in her field of expertise.

cô ấy có sức mạnh lớn trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

vires can diminish without regular exercise.

sức mạnh có thể giảm đi nếu không tập thể dục thường xuyên.

the vires of the community were evident during the crisis.

sức mạnh của cộng đồng đã thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng.

vires are necessary for overcoming challenges.

sức mạnh là cần thiết để vượt qua những thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay