legal vires
luật vires
vires act
hành động vires
vires doctrine
đốc học vires
vires power
quyền lực vires
vires limits
giới hạn vires
vires authority
thẩm quyền vires
vires principle
nguyên tắc vires
vires scope
phạm vi vires
vires review
xét xét vires
vires clause
điều khoản vires
vires are essential for physical strength.
sức mạnh là điều cần thiết cho sức mạnh thể chất.
the vires of the team were evident in their performance.
sức mạnh của đội đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.
she draws her vires from her daily workouts.
cô ấy lấy sức mạnh từ các bài tập hàng ngày của mình.
vires can be boosted through proper nutrition.
sức mạnh có thể được tăng cường thông qua dinh dưỡng phù hợp.
his vires were tested during the competition.
sức mạnh của anh ấy đã được thử thách trong suốt cuộc thi.
vires are not just physical; they also include mental strength.
sức mạnh không chỉ là thể chất; chúng còn bao gồm sức mạnh tinh thần.
she possesses great vires in her field of expertise.
cô ấy có sức mạnh lớn trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
vires can diminish without regular exercise.
sức mạnh có thể giảm đi nếu không tập thể dục thường xuyên.
the vires of the community were evident during the crisis.
sức mạnh của cộng đồng đã thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng.
vires are necessary for overcoming challenges.
sức mạnh là cần thiết để vượt qua những thử thách.
legal vires
luật vires
vires act
hành động vires
vires doctrine
đốc học vires
vires power
quyền lực vires
vires limits
giới hạn vires
vires authority
thẩm quyền vires
vires principle
nguyên tắc vires
vires scope
phạm vi vires
vires review
xét xét vires
vires clause
điều khoản vires
vires are essential for physical strength.
sức mạnh là điều cần thiết cho sức mạnh thể chất.
the vires of the team were evident in their performance.
sức mạnh của đội đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.
she draws her vires from her daily workouts.
cô ấy lấy sức mạnh từ các bài tập hàng ngày của mình.
vires can be boosted through proper nutrition.
sức mạnh có thể được tăng cường thông qua dinh dưỡng phù hợp.
his vires were tested during the competition.
sức mạnh của anh ấy đã được thử thách trong suốt cuộc thi.
vires are not just physical; they also include mental strength.
sức mạnh không chỉ là thể chất; chúng còn bao gồm sức mạnh tinh thần.
she possesses great vires in her field of expertise.
cô ấy có sức mạnh lớn trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
vires can diminish without regular exercise.
sức mạnh có thể giảm đi nếu không tập thể dục thường xuyên.
the vires of the community were evident during the crisis.
sức mạnh của cộng đồng đã thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng.
vires are necessary for overcoming challenges.
sức mạnh là cần thiết để vượt qua những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay