virgule

[Mỹ]/ˈvɜːɡjuːl/
[Anh]/ˈvərɡjəl/

Dịch

n. một dấu câu (/) được sử dụng để phân tách các mục; được sử dụng giữa hai từ để chỉ ra rằng có thể chọn một trong hai từ.
Word Forms
số nhiềuvirgules

Cụm từ & Cách kết hợp

forward virgule

phẩy trước

backward virgule

phẩy sau

virgule operator

toán tử phẩy

virgule usage

cách sử dụng phẩy

virgule character

ký tự phẩy

virgule notation

ký hiệu phẩy

virgule separator

dấu phân tách

virgule format

định dạng phẩy

virgule style

phong cách phẩy

virgule example

ví dụ về phẩy

Câu ví dụ

in writing, a virgule is often used to separate alternatives.

trong văn bản, dấu phẩy thường được sử dụng để phân tách các lựa chọn thay thế.

the recipe calls for a virgule of salt and a pinch of pepper.

công thức yêu cầu một chút muối và một ít tiêu.

when listing items, you can use a virgule for clarity.

khi liệt kê các mục, bạn có thể sử dụng dấu phẩy để làm rõ.

a virgule can also indicate a choice between two items.

dấu phẩy cũng có thể cho biết sự lựa chọn giữa hai mục.

in mathematics, a virgule may represent division.

trong toán học, dấu phẩy có thể biểu thị phép chia.

she wrote her name using a virgule for the initials.

cô ấy viết tên của mình bằng dấu phẩy cho chữ viết tắt.

the author used a virgule to separate the chapters in the document.

tác giả sử dụng dấu phẩy để phân tách các chương trong tài liệu.

using a virgule can make complex lists easier to read.

việc sử dụng dấu phẩy có thể giúp các danh sách phức tạp dễ đọc hơn.

in programming, a virgule is often used in file paths.

trong lập trình, dấu phẩy thường được sử dụng trong đường dẫn tệp.

the guide suggested using a virgule to clarify the options.

hướng dẫn gợi ý sử dụng dấu phẩy để làm rõ các lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay