strong virilisms
chủ nghĩa dương tính mạnh mẽ
cultural virilisms
chủ nghĩa dương tính văn hóa
traditional virilisms
chủ nghĩa dương tính truyền thống
masculine virilisms
chủ nghĩa dương tính nam tính
social virilisms
chủ nghĩa dương tính xã hội
toxic virilisms
chủ nghĩa dương tính độc hại
modern virilisms
chủ nghĩa dương tính hiện đại
hegemonic virilisms
chủ nghĩa dương tính bá chủ
positive virilisms
chủ nghĩa dương tính tích cực
exaggerated virilisms
chủ nghĩa dương tính cường điệu
virilisms can often be seen in traditional male roles.
chủ nghĩa cường tráng thường có thể thấy trong các vai trò nam giới truyền thống.
some cultures celebrate virilisms through various rituals.
một số nền văn hóa tôn vinh chủ nghĩa cường tráng thông qua các nghi lễ khác nhau.
virilisms may influence societal expectations of masculinity.
chủ nghĩa cường tráng có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của xã hội về nam tính.
in literature, virilisms are often depicted as heroic traits.
trong văn học, chủ nghĩa cường tráng thường được miêu tả như những phẩm chất anh hùng.
understanding virilisms is crucial for gender studies.
hiểu chủ nghĩa cường tráng là điều quan trọng đối với các nghiên cứu giới.
virilisms can sometimes lead to toxic masculinity.
chủ nghĩa cường tráng đôi khi có thể dẫn đến nam tính độc hại.
many sports promote virilisms among their athletes.
nhiều môn thể thao thúc đẩy chủ nghĩa cường tráng trong số các vận động viên của họ.
virilisms are often challenged in modern gender discussions.
chủ nghĩa cường tráng thường bị thách thức trong các cuộc thảo luận về giới hiện đại.
media representation can shape perceptions of virilisms.
sự thể hiện của truyền thông có thể định hình nhận thức về chủ nghĩa cường tráng.
virilisms can vary significantly across different cultures.
chủ nghĩa cường tráng có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.
strong virilisms
chủ nghĩa dương tính mạnh mẽ
cultural virilisms
chủ nghĩa dương tính văn hóa
traditional virilisms
chủ nghĩa dương tính truyền thống
masculine virilisms
chủ nghĩa dương tính nam tính
social virilisms
chủ nghĩa dương tính xã hội
toxic virilisms
chủ nghĩa dương tính độc hại
modern virilisms
chủ nghĩa dương tính hiện đại
hegemonic virilisms
chủ nghĩa dương tính bá chủ
positive virilisms
chủ nghĩa dương tính tích cực
exaggerated virilisms
chủ nghĩa dương tính cường điệu
virilisms can often be seen in traditional male roles.
chủ nghĩa cường tráng thường có thể thấy trong các vai trò nam giới truyền thống.
some cultures celebrate virilisms through various rituals.
một số nền văn hóa tôn vinh chủ nghĩa cường tráng thông qua các nghi lễ khác nhau.
virilisms may influence societal expectations of masculinity.
chủ nghĩa cường tráng có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của xã hội về nam tính.
in literature, virilisms are often depicted as heroic traits.
trong văn học, chủ nghĩa cường tráng thường được miêu tả như những phẩm chất anh hùng.
understanding virilisms is crucial for gender studies.
hiểu chủ nghĩa cường tráng là điều quan trọng đối với các nghiên cứu giới.
virilisms can sometimes lead to toxic masculinity.
chủ nghĩa cường tráng đôi khi có thể dẫn đến nam tính độc hại.
many sports promote virilisms among their athletes.
nhiều môn thể thao thúc đẩy chủ nghĩa cường tráng trong số các vận động viên của họ.
virilisms are often challenged in modern gender discussions.
chủ nghĩa cường tráng thường bị thách thức trong các cuộc thảo luận về giới hiện đại.
media representation can shape perceptions of virilisms.
sự thể hiện của truyền thông có thể định hình nhận thức về chủ nghĩa cường tráng.
virilisms can vary significantly across different cultures.
chủ nghĩa cường tráng có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay