viscoses

[Mỹ]/vɪsˈkəʊsiːz/
[Anh]/vɪsˈkoʊsiːz/

Dịch

n. keo xơ

Cụm từ & Cách kết hợp

high viscoses

visc độ cao

low viscoses

visc độ thấp

variable viscoses

visc độ thay đổi

fluid viscoses

visc độ lỏng

measured viscoses

visc độ đo

dynamic viscoses

visc độ động

apparent viscoses

visc độ biểu kiến

effective viscoses

visc độ hiệu quả

temperature viscoses

visc độ nhiệt độ

shear viscoses

visc độ cắt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay