viscosifier

[US]/[ˈvɪsˌkɒsɪˌfaɪər]/
[UK]/[ˈvɪsˌkɒsɪˌfaɪər]/

Translation

n. Một chất làm tăng độ nhớt của chất lỏng; Người hoặc vật làm tăng độ nhớt.
v. Làm tăng độ nhớt.

Phrases & Collocations

add viscosifier

Thêm chất làm đặc

viscosifier agent

Chất làm đặc

using a viscosifier

Sử dụng chất làm đặc

viscosifier type

Loại chất làm đặc

viscosifier selection

Chọn chất làm đặc

viscosifier performance

Hiệu suất chất làm đặc

viscosifier function

Hàm lượng chất làm đặc

viscosifier application

Ứng dụng chất làm đặc

viscosifier levels

Mức chất làm đặc

viscosifier testing

Thử nghiệm chất làm đặc

Example Sentences

the drilling fluid system requires an effective viscosifier to suspend weighting agents.

Hệ thống chất lỏng khoan cần một chất làm đặc hiệu quả để giữ cho các chất gia trọng không lắng xuống.

cellulosic polymers are commonly added as a viscosifier in water-based muds.

Polyme cellulose thường được thêm vào làm chất làm đặc trong các loại bùn khoan dựa trên nước.

this organic viscosifier helps maintain hole stability in reactive shale formations.

Chất làm đặc hữu cơ này giúp duy trì tính ổn định của lỗ khoan trong các lớp sét phản ứng.

operators selected a synthetic viscosifier to enhance the carrying capacity of the fluid.

Các kỹ sư đã chọn một chất làm đặc tổng hợp để tăng khả năng mang tải của chất lỏng.

the engineer added a biopolymer viscosifier to improve cuttings transport efficiency.

Kỹ sư đã thêm một chất làm đặc sinh học để cải thiện hiệu suất vận chuyển phoi.

rheological tests confirm that this chemical functions as a high-performance viscosifier.

Các bài kiểm tra học thuyết xác nhận rằng hóa chất này hoạt động như một chất làm đặc hiệu suất cao.

a small amount of clay acts as a natural viscosifier in the mixture.

Một lượng nhỏ đất sét đóng vai trò như một chất làm đặc tự nhiên trong hỗn hợp.

the food industry often utilizes xanthan gum as a reliable viscosifier.

Ngành công nghiệp thực phẩm thường sử dụng bột xanthan làm chất làm đặc đáng tin cậy.

temperature stability is a critical factor when selecting a viscosifier for geothermal drilling.

Tính ổn định nhiệt là yếu tố quan trọng khi chọn chất làm đặc cho khoan địa nhiệt.

the primary function of the additive is to serve as a viscosifier for cement slurries.

Chức năng chính của chất phụ gia là làm chất làm đặc cho các hỗn hợp vữa xi măng.

low-shear rate viscosity increases significantly when using this specific viscosifier.

Độ nhớt ở tốc độ cắt thấp tăng đáng kể khi sử dụng chất làm đặc cụ thể này.

hydrolyzed starch serves as an economical viscosifier in various industrial applications.

Tinh bột thủy phân đóng vai trò là chất làm đặc kinh tế trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now