the visualness of the artwork was striking and captivated the audience immediately.
tính thị giác của tác phẩm nghệ thuật rất ấn tượng và ngay lập tức thu hút khán giả.
modern video games often prioritize visualness over complex storylines to attract players.
các trò chơi điện tử hiện đại thường ưu tiên tính thị giác hơn cốt truyện phức tạp để thu hút người chơi.
the website's visualness has been significantly improved with the new design update.
tính thị giác của trang web đã được cải thiện đáng kể với bản cập nhật thiết kế mới.
she appreciated the visualness of the traditional costumes during the cultural festival.
cô ấy đánh giá cao tính thị giác của những bộ trang phục truyền thống trong suốt lễ hội văn hóa.
the director focused on the visualness of each scene to create a memorable film experience.
đạo diễn tập trung vào tính thị giác của mỗi cảnh quay để tạo ra một trải nghiệm điện ảnh đáng nhớ.
high visualness in advertisements helps products stand out on crowded shelves.
tính thị giác cao trong quảng cáo giúp sản phẩm nổi bật trên các kệ hàng đông đúc.
the photographer's unique visualness style made her work instantly recognizable.
phong cách thị giác độc đáo của nhiếp ảnh gia khiến tác phẩm của cô ấy trở nên dễ nhận biết ngay lập tức.
architects must balance structural integrity with the visualness of their building designs.
các kiến trúc sư phải cân bằng giữa tính toàn vẹn cấu trúc và tính thị giác của thiết kế tòa nhà của họ.
the virtual reality experience offers unprecedented visualness that blurs the line between real and digital.
trải nghiệm thực tế ảo mang đến tính thị giác chưa từng có, làm mờ ranh giới giữa thực và kỹ thuật số.
critics praised the film's visualness but found the plot lacking in depth.
các nhà phê bình ca ngợi tính thị giác của bộ phim nhưng thấy cốt truyện thiếu chiều sâu.
social media platforms compete by enhancing the visualness of content sharing features.
các nền tảng truyền thông xã hội cạnh tranh bằng cách nâng cao tính thị giác của các tính năng chia sẻ nội dung.
the museum installed better lighting to increase the visualness of its ancient artifact collection.
với mong muốn tăng cường tính thị giác của bộ sưu tập các hiện vật cổ đại, bảo tàng đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng tốt hơn.
the visualness of the artwork was striking and captivated the audience immediately.
tính thị giác của tác phẩm nghệ thuật rất ấn tượng và ngay lập tức thu hút khán giả.
modern video games often prioritize visualness over complex storylines to attract players.
các trò chơi điện tử hiện đại thường ưu tiên tính thị giác hơn cốt truyện phức tạp để thu hút người chơi.
the website's visualness has been significantly improved with the new design update.
tính thị giác của trang web đã được cải thiện đáng kể với bản cập nhật thiết kế mới.
she appreciated the visualness of the traditional costumes during the cultural festival.
cô ấy đánh giá cao tính thị giác của những bộ trang phục truyền thống trong suốt lễ hội văn hóa.
the director focused on the visualness of each scene to create a memorable film experience.
đạo diễn tập trung vào tính thị giác của mỗi cảnh quay để tạo ra một trải nghiệm điện ảnh đáng nhớ.
high visualness in advertisements helps products stand out on crowded shelves.
tính thị giác cao trong quảng cáo giúp sản phẩm nổi bật trên các kệ hàng đông đúc.
the photographer's unique visualness style made her work instantly recognizable.
phong cách thị giác độc đáo của nhiếp ảnh gia khiến tác phẩm của cô ấy trở nên dễ nhận biết ngay lập tức.
architects must balance structural integrity with the visualness of their building designs.
các kiến trúc sư phải cân bằng giữa tính toàn vẹn cấu trúc và tính thị giác của thiết kế tòa nhà của họ.
the virtual reality experience offers unprecedented visualness that blurs the line between real and digital.
trải nghiệm thực tế ảo mang đến tính thị giác chưa từng có, làm mờ ranh giới giữa thực và kỹ thuật số.
critics praised the film's visualness but found the plot lacking in depth.
các nhà phê bình ca ngợi tính thị giác của bộ phim nhưng thấy cốt truyện thiếu chiều sâu.
social media platforms compete by enhancing the visualness of content sharing features.
các nền tảng truyền thông xã hội cạnh tranh bằng cách nâng cao tính thị giác của các tính năng chia sẻ nội dung.
the museum installed better lighting to increase the visualness of its ancient artifact collection.
với mong muốn tăng cường tính thị giác của bộ sưu tập các hiện vật cổ đại, bảo tàng đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay