visuality

[Mỹ]/vɪˈʒjuːəlɪti/
[Anh]/vɪˈʒuːəlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất hoặc tình trạng của việc thị giác; chất lượng hoặc hình dáng thị giác của một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

visuality of

Vietnamese_translation

modern visuality

Vietnamese_translation

digital visuality

Vietnamese_translation

visuality in

Vietnamese_translation

contemporary visuality

Vietnamese_translation

media visuality

Vietnamese_translation

urban visuality

Vietnamese_translation

visuality and

Vietnamese_translation

global visuality

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the visuality of contemporary advertising has transformed consumer behavior in profound ways.

Tính thị giác của quảng cáo đương đại đã chuyển đổi hành vi của người tiêu dùng theo những cách sâu sắc.

digital visuality dominates our daily experience, shaping how we perceive reality.

Tính thị giác kỹ thuật số thống trị trải nghiệm hàng ngày của chúng ta, định hình cách chúng ta nhận thức về thực tế.

critics argue that visuality in modern art often overshadows conceptual depth.

Các nhà phê bình cho rằng tính thị giác trong nghệ thuật hiện đại thường lấn át chiều sâu khái niệm.

the visuality of social media platforms creates unprecedented levels of image-based communication.

Tính thị giác của các nền tảng truyền thông xã hội tạo ra những mức độ giao tiếp dựa trên hình ảnh chưa từng có.

scholars examine how visuality intersects with power structures in visual culture.

Các học giả nghiên cứu cách tính thị giác giao thoa với các cấu trúc quyền lực trong văn hóa thị giác.

the increasing visuality of political campaigns has changed the nature of democracy.

Tính thị giác ngày càng tăng của các chiến dịch chính trị đã thay đổi bản chất của nền dân chủ.

film theory explores the visuality of motion pictures as a language of emotion.

Lý thuyết điện ảnh khám phá tính thị giác của phim ảnh như một ngôn ngữ của cảm xúc.

the visuality of virtual reality environments presents unique ethical challenges.

Tính thị giác của môi trường thực tế ảo đặt ra những thách thức đạo đức độc đáo.

urban planning increasingly considers visuality as a key factor in community design.

Quy hoạch đô thị ngày càng xem xét tính thị giác như một yếu tố quan trọng trong thiết kế cộng đồng.

the visuality of medical imaging has revolutionized diagnostic procedures.

Tính thị giác của hình ảnh y tế đã cách mạng hóa các thủ tục chẩn đoán.

anthropologists study visuality in different cultures to understand visual traditions.

Các nhà nhân chủng học nghiên cứu tính thị giác trong các nền văn hóa khác nhau để hiểu các truyền thống thị giác.

the visuality of video games has evolved into a sophisticated form of artistic expression.

Tính thị giác của trò chơi điện tử đã phát triển thành một hình thức biểu đạt nghệ thuật tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay