vitalisms

[Mỹ]/ˈvaɪ.təl.ɪ.zəmz/
[Anh]/ˈvaɪ.t̬əl.ɪ.zəmz/

Dịch

n. một lý thuyết rằng các quá trình sống không thể giải thích chỉ bằng các định luật của vật lý và hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

vitalisms theory

thuyết chủ nghĩa sinh lực

vitalisms concept

khái niệm chủ nghĩa sinh lực

vitalisms approach

cách tiếp cận chủ nghĩa sinh lực

vitalisms perspective

quan điểm chủ nghĩa sinh lực

vitalisms influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa sinh lực

vitalisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa sinh lực

vitalisms framework

khung chủ nghĩa sinh lực

vitalisms principles

nguyên tắc chủ nghĩa sinh lực

vitalisms model

mô hình chủ nghĩa sinh lực

vitalisms research

nghiên cứu về chủ nghĩa sinh lực

Câu ví dụ

vitalisms are essential for understanding life processes.

nguyên lý sinh học là điều cần thiết để hiểu các quá trình sống.

many scientists debate the relevance of vitalisms in modern biology.

nhiều nhà khoa học tranh luận về sự liên quan của nguyên lý sinh học trong sinh học hiện đại.

vitalisms suggest that life is more than just chemical reactions.

nguyên lý sinh học cho thấy rằng sự sống là hơn cả những phản ứng hóa học.

some philosophers advocate for vitalisms in their theories of existence.

một số nhà triết học ủng hộ nguyên lý sinh học trong các lý thuyết về sự tồn tại của họ.

vitalisms can help explain phenomena that reductionism cannot.

nguyên lý sinh học có thể giúp giải thích những hiện tượng mà chủ nghĩa duy vật chủ nghĩa không thể.

critics of vitalisms argue that they lack empirical support.

những người chỉ trích nguyên lý sinh học cho rằng chúng thiếu sự hỗ trợ thực nghiệm.

in history, vitalisms played a significant role in the study of biology.

trong lịch sử, nguyên lý sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu sinh học.

understanding vitalisms can enrich our perspective on life sciences.

hiểu về nguyên lý sinh học có thể làm phong phú thêm quan điểm của chúng ta về khoa học sự sống.

vitalisms challenge the purely mechanistic view of living organisms.

nguyên lý sinh học thách thức quan điểm thuần túy cơ học về các sinh vật sống.

some cultures incorporate elements of vitalisms in their healing practices.

một số nền văn hóa kết hợp các yếu tố của nguyên lý sinh học trong các phương pháp chữa bệnh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay