viticulturalists

[Mỹ]//ˌvɪtɪˈkʌltʃərəlɪsts//
[Anh]//ˌvɪtɪˈkʌltʃərəlɪsts//

Dịch

n. Dạng số nhiều của viticulturalist; những người trồng nho.

Cụm từ & Cách kết hợp

expert viticulturalists

những nhà làm nho chuyên gia

local viticulturalists

những nhà làm nho địa phương

skilled viticulturalists

những nhà làm nho có tay nghề

experienced viticulturalists

những nhà làm nho có kinh nghiệm

young viticulturalists

những nhà làm nho trẻ tuổi

modern viticulturalists

những nhà làm nho hiện đại

traditional viticulturalists

những nhà làm nho truyền thống

professional viticulturalists

những nhà làm nho chuyên nghiệp

renowned viticulturalists

những nhà làm nho nổi tiếng

california viticulturalists

những nhà làm nho ở California

Câu ví dụ

experienced viticulturalists monitor soil moisture levels daily.

Những nhà làm vườn có kinh nghiệm theo dõi mức độ ẩm của đất hàng ngày.

leading viticulturalists recommend pruning techniques to improve yield.

Các nhà làm vườn hàng đầu khuyên sử dụng các kỹ thuật tỉa cành để cải thiện năng suất.

viticulturalists are studying how climate change affects harvest dates.

Các nhà làm vườn đang nghiên cứu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến ngày thu hoạch.

many viticulturalists use organic methods to control pests.

Nhiều nhà làm vườn sử dụng phương pháp hữu cơ để kiểm soát sâu bệnh.

viticulturalists advise growers on the best rootstock for the region.

Các nhà làm vườn tư vấn cho người trồng về giống gốc tốt nhất cho khu vực.

skilled viticulturalists manage vine vigor to ensure fruit quality.

Các nhà làm vườn có tay nghề quản lý sự sinh trưởng của cây nho để đảm bảo chất lượng quả.

local viticulturalists gathered to discuss mildew prevention strategies.

Các nhà làm vườn địa phương tụ họp để thảo luận về các chiến lược phòng ngừa nấm mốc.

modern viticulturalists utilize sensors to optimize irrigation schedules.

Các nhà làm vườn hiện đại sử dụng cảm biến để tối ưu hóa lịch tưới nước.

renowned viticulturalists identify terroir nuances that influence wine flavor.

Các nhà làm vườn nổi tiếng xác định những nét tinh tế của vùng đất ảnh hưởng đến hương vị rượu vang.

viticulturalists experiment with cover crops to enhance soil health.

Các nhà làm vườn tiến hành thí nghiệm với cây che phủ để cải thiện sức khỏe của đất.

dedicated viticulturalists inspect grape clusters for signs of disease.

Các nhà làm vườn tận tụy kiểm tra các chùm nho để tìm dấu hiệu của bệnh tật.

viticulturalists advise planting vines on slopes for better drainage.

Các nhà làm vườn khuyên trồng nho trên các sườn dốc để có hệ thống thoát nước tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay