| thì quá khứ | vitrified |
| quá khứ phân từ | vitrified |
| ngôi thứ ba số ít | vitrifies |
| hiện tại phân từ | vitrifying |
vitrify glass
làm thủy tinh hóa
vitrify clay
làm đất sét thủy tinh hóa
vitrify minerals
làm khoáng chất thủy tinh hóa
vitrify ceramics
làm gốm sứ thủy tinh hóa
vitrify rocks
làm đá thủy tinh hóa
vitrify ash
làm tro thủy tinh hóa
vitrify soil
làm đất thủy tinh hóa
vitrify waste
làm chất thải thủy tinh hóa
vitrify materials
làm vật liệu thủy tinh hóa
vitrify products
làm sản phẩm thủy tinh hóa
the intense heat can vitrify the clay, turning it into a solid glass-like material.
Nhiệt độ cao có thể làm cho đất sét bị thủy tinh hóa, biến nó thành vật liệu giống như thủy tinh đặc.
when exposed to high temperatures, some minerals can vitrify, altering their structure.
Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, một số khoáng chất có thể bị thủy tinh hóa, làm thay đổi cấu trúc của chúng.
the process of vitrifying waste can help reduce its volume and toxicity.
Quá trình thủy tinh hóa chất thải có thể giúp giảm thể tích và độc tính của nó.
scientists are studying how to vitrify nuclear waste for safer storage.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thủy tinh hóa chất thải hạt nhân để lưu trữ an toàn hơn.
vitrifying ceramics can enhance their strength and durability.
Việc thủy tinh hóa gốm sứ có thể tăng cường độ bền và độ bền của chúng.
the artist decided to vitrify her sculptures to give them a unique finish.
Nghệ sĩ quyết định thủy tinh hóa các tác phẩm điêu khắc của mình để tạo ra một lớp hoàn thiện độc đáo.
to create a smooth surface, the potter must vitrify the glaze properly.
Để tạo ra một bề mặt mịn, thợ gốm phải thủy tinh hóa lớp phủ một cách thích hợp.
vitrifying the landscape can create stunning visual effects in art.
Việc thủy tinh hóa cảnh quan có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp trong nghệ thuật.
the technology to vitrify pollutants is becoming increasingly important.
Công nghệ để thủy tinh hóa các chất gây ô nhiễm ngày càng trở nên quan trọng.
vitrify glass
làm thủy tinh hóa
vitrify clay
làm đất sét thủy tinh hóa
vitrify minerals
làm khoáng chất thủy tinh hóa
vitrify ceramics
làm gốm sứ thủy tinh hóa
vitrify rocks
làm đá thủy tinh hóa
vitrify ash
làm tro thủy tinh hóa
vitrify soil
làm đất thủy tinh hóa
vitrify waste
làm chất thải thủy tinh hóa
vitrify materials
làm vật liệu thủy tinh hóa
vitrify products
làm sản phẩm thủy tinh hóa
the intense heat can vitrify the clay, turning it into a solid glass-like material.
Nhiệt độ cao có thể làm cho đất sét bị thủy tinh hóa, biến nó thành vật liệu giống như thủy tinh đặc.
when exposed to high temperatures, some minerals can vitrify, altering their structure.
Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, một số khoáng chất có thể bị thủy tinh hóa, làm thay đổi cấu trúc của chúng.
the process of vitrifying waste can help reduce its volume and toxicity.
Quá trình thủy tinh hóa chất thải có thể giúp giảm thể tích và độc tính của nó.
scientists are studying how to vitrify nuclear waste for safer storage.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thủy tinh hóa chất thải hạt nhân để lưu trữ an toàn hơn.
vitrifying ceramics can enhance their strength and durability.
Việc thủy tinh hóa gốm sứ có thể tăng cường độ bền và độ bền của chúng.
the artist decided to vitrify her sculptures to give them a unique finish.
Nghệ sĩ quyết định thủy tinh hóa các tác phẩm điêu khắc của mình để tạo ra một lớp hoàn thiện độc đáo.
to create a smooth surface, the potter must vitrify the glaze properly.
Để tạo ra một bề mặt mịn, thợ gốm phải thủy tinh hóa lớp phủ một cách thích hợp.
vitrifying the landscape can create stunning visual effects in art.
Việc thủy tinh hóa cảnh quan có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp trong nghệ thuật.
the technology to vitrify pollutants is becoming increasingly important.
Công nghệ để thủy tinh hóa các chất gây ô nhiễm ngày càng trở nên quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay