vivaciousness

[Mỹ]/vɪˈveɪʃəsnəs/
[Anh]/vɪˈveɪʃəsnəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

her vivaciousness

his vivaciousness

with vivaciousness

natural vivaciousness

youthful vivaciousness

endless vivaciousness

radiant vivaciousness

full of vivaciousness

infectious vivaciousness

unmistakable vivaciousness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay