vocalizers

[Mỹ]/ˈvəʊkəlaɪzəz/
[Anh]/ˈvoʊkəlaɪzərz/

Dịch

n. Plural of vocalizer; persons or devices that produce sound or articulate words.

Cụm từ & Cách kết hợp

trained vocalizers

các chuyên gia luyện thanh

professional vocalizers

các chuyên gia biểu diễn giọng

vocalizer training

đào tạo luyện thanh

vocalizer techniques

kỹ thuật luyện thanh

elite vocalizers

các chuyên gia biểu diễn giọng hàng đầu

vocalizer exercises

các bài tập luyện thanh

the vocalizers

những người luyện thanh

young vocalizers

các người luyện thanh trẻ

skilled vocalizers

các người luyện thanh có kỹ năng

vocalizer workshop

hội thảo luyện thanh

Câu ví dụ

english sentence

câu tiếng Anh

oh my god, i can't believe you actually finished the whole project in one day!

Ôi trời ơi, tôi không thể tin rằng bạn thực sự đã hoàn thành toàn bộ dự án trong một ngày!

ah yes, i remember now where i left my keys.

À, đúng rồi, tôi nhớ ra rồi là tôi để chìa khóa ở đâu.

um well, i think maybe we should reconsider this decision.

Ừm, thì tôi nghĩ có lẽ chúng ta nên xem xét lại quyết định này.

uh huh, that sounds exactly like what he said before.

Ừ, đúng rồi, nghe đúng như những gì anh ấy đã nói trước đây.

wow, that's really impressive work from such a young artist.

Wow, đó là một công việc thực sự ấn tượng của một nghệ sĩ trẻ như vậy.

yeah right, as if anyone would actually believe that story.

Ừ, đúng rồi, như thể có ai thực sự tin câu chuyện đó.

hey there, do you have a minute to talk about the meeting?

Chào bạn, bạn có một phút để nói về cuộc họp không?

oh well, i guess some things just aren't meant to be.

Ôi thôi, tôi đoán có lẽ một số điều không nên xảy ra.

ahem, could i have your attention please?

Ờ, tôi có thể có sự chú ý của mọi người không?

um actually, i think there's a small mistake in the report.

Ừm, thực ra, tôi nghĩ có một lỗi nhỏ trong báo cáo.

uh oh, i think we might be in trouble now.

Ối ôi, tôi nghĩ chúng ta có thể gặp rắc rối rồi.

hey, wait up! i need to tell you something important.

Này, chờ đã! Tôi cần phải nói với bạn điều gì đó quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay