| số nhiều | vocatives |
vocative case
trường hợp trực tiếp kêu gọi
vocative address
phương thức kêu gọi
vocative form
dạng thức kêu gọi
vocative particle
từ trợ từ kêu gọi
vocative noun
danh từ kêu gọi
vocative phrase
cụm từ kêu gọi
vocative usage
cách sử dụng trực tiếp kêu gọi
vocative expression
biểu thức kêu gọi
vocative construction
cấu trúc kêu gọi
vocative meaning
ý nghĩa của cách trực tiếp kêu gọi
in linguistics, the term vocative refers to a case used for addressing someone.
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ vocative đề cập đến một cách sử dụng để xưng hô với ai đó.
when using the vocative, remember to punctuate it correctly.
Khi sử dụng vocative, hãy nhớ đánh dấu câu đúng cách.
in english, the vocative is often set off by commas.
Trong tiếng Anh, vocative thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
she called her friend using the vocative form.
Cô ấy gọi bạn của mình bằng hình thức vocative.
the vocative case is common in languages like latin and greek.
Cách sử dụng vocative phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.
when addressing a crowd, use the vocative to grab their attention.
Khi xưng hô với đám đông, hãy sử dụng vocative để thu hút sự chú ý của họ.
understanding the vocative can enhance your language skills.
Hiểu về vocative có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
in poetry, the vocative can create a direct connection with the reader.
Trong thơ, vocative có thể tạo ra sự kết nối trực tiếp với người đọc.
the teacher explained the use of the vocative in sentences.
Giáo viên giải thích cách sử dụng vocative trong câu.
using the vocative correctly can improve your writing style.
Sử dụng vocative một cách chính xác có thể cải thiện phong cách viết của bạn.
vocative case
trường hợp trực tiếp kêu gọi
vocative address
phương thức kêu gọi
vocative form
dạng thức kêu gọi
vocative particle
từ trợ từ kêu gọi
vocative noun
danh từ kêu gọi
vocative phrase
cụm từ kêu gọi
vocative usage
cách sử dụng trực tiếp kêu gọi
vocative expression
biểu thức kêu gọi
vocative construction
cấu trúc kêu gọi
vocative meaning
ý nghĩa của cách trực tiếp kêu gọi
in linguistics, the term vocative refers to a case used for addressing someone.
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ vocative đề cập đến một cách sử dụng để xưng hô với ai đó.
when using the vocative, remember to punctuate it correctly.
Khi sử dụng vocative, hãy nhớ đánh dấu câu đúng cách.
in english, the vocative is often set off by commas.
Trong tiếng Anh, vocative thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
she called her friend using the vocative form.
Cô ấy gọi bạn của mình bằng hình thức vocative.
the vocative case is common in languages like latin and greek.
Cách sử dụng vocative phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.
when addressing a crowd, use the vocative to grab their attention.
Khi xưng hô với đám đông, hãy sử dụng vocative để thu hút sự chú ý của họ.
understanding the vocative can enhance your language skills.
Hiểu về vocative có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
in poetry, the vocative can create a direct connection with the reader.
Trong thơ, vocative có thể tạo ra sự kết nối trực tiếp với người đọc.
the teacher explained the use of the vocative in sentences.
Giáo viên giải thích cách sử dụng vocative trong câu.
using the vocative correctly can improve your writing style.
Sử dụng vocative một cách chính xác có thể cải thiện phong cách viết của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now