voguishness

[Mỹ]/ˈvəʊɡɪʃnəs/
[Anh]/ˈvoʊɡɪʃnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái được yêu chuộng hoặc có phong cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

voguishness of trends

Vietnamese_translation

the voguishness

Vietnamese_translation

seeking voguishness

Vietnamese_translation

excessive voguishness

Vietnamese_translation

lack of voguishness

Vietnamese_translation

admiring voguishness

Vietnamese_translation

showing voguishness

Vietnamese_translation

notable voguishness

Vietnamese_translation

unusual voguishness

Vietnamese_translation

current voguishness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the voguishness of the new collection was evident in every silhouette.

Sự thời thượng của bộ sưu tập mới thể hiện rõ ràng trong từng đường nét.

designers often embrace voguishness, pushing trends beyond conventional boundaries.

Nhà thiết kế thường đón nhận sự thời thượng, thúc đẩy xu hướng vượt qua những giới hạn truyền thống.

the sudden voguishness of neon colors surprised many fashion critics.

Sự thời thượng đột ngột của các màu neon đã làm bất ngờ nhiều nhà phê bình thời trang.

voguishness in streetwear has reshaped how we view everyday clothing.

Sự thời thượng trong trang phục đường phố đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận quần áo thường ngày.

she dismissed voguishness as fleeting, preferring timeless elegance.

Cô ấy coi sự thời thượng là tạm thời, thay vào đó ưa thích vẻ đẹp vĩnh cửu.

the brand's voguishness is a hallmark that attracts a youthful demographic.

Sự thời thượng của thương hiệu là đặc điểm nổi bật thu hút tầng lớp trẻ.

critics argue that voguishness often overshadows sustainability in fashion.

Các nhà phê bình cho rằng sự thời thượng thường lấn át tính bền vững trong ngành thời trang.

rising voguishness in tech wear blurs the line between function and style.

Sự thời thượng ngày càng tăng trong trang phục công nghệ làm mờ ranh giới giữa chức năng và phong cách.

many influencers exploit voguishness to promote limited‑edition collaborations.

Nhiều người có ảnh hưởng khai thác sự thời thượng để quảng bá các hợp tác phiên bản giới hạn.

the voguishness of minimalist aesthetics continues to dominate interior design.

Sự thời thượng của thẩm mỹ tối giản tiếp tục thống trị trong thiết kế nội thất.

despite its appeal, voguishness can lead to wasteful consumption habits.

Dù có sức hấp dẫn, sự thời thượng có thể dẫn đến thói quen tiêu dùng hoang phí.

educators emphasize critical thinking about voguishness to foster responsible fashion choices.

Các nhà giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện về sự thời thượng để thúc đẩy những lựa chọn thời trang có trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay