voip

[Mỹ]/vɔɪp/
[Anh]/vɔɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Dịch vụ thoại qua mạng Internet; Giao thức thoại qua mạng Internet.

Cụm từ & Cách kết hợp

voip phone

Điện thoại VoIP

using voip

Sử dụng VoIP

voip service

Dịch vụ VoIP

voip call

Gọi VoIP

voip system

Hệ thống VoIP

set up voip

Cài đặt VoIP

voip costs

Chi phí VoIP

voip provider

Nhà cung cấp VoIP

install voip

Đóng gói VoIP

voip features

Tính năng VoIP

Câu ví dụ

we use voip for international calls to save money.

Chúng tôi sử dụng VoIP để gọi quốc tế nhằm tiết kiệm chi phí.

the voip service provides crystal-clear audio quality.

Dịch vụ VoIP cung cấp chất lượng âm thanh rõ ràng.

our company implemented a new voip system last year.

Công ty chúng tôi đã triển khai hệ thống VoIP mới vào năm ngoái.

do you have a reliable voip connection at home?

Bạn có kết nối VoIP đáng tin cậy tại nhà không?

we're troubleshooting issues with our voip phones.

Chúng tôi đang khắc phục sự cố với điện thoại VoIP của mình.

voip allows for seamless communication between departments.

VoIP cho phép giao tiếp liền mạch giữa các phòng ban.

the voip app is easy to download and install.

Ứng dụng VoIP dễ tải xuống và cài đặt.

we're migrating our phone system to voip technology.

Chúng tôi đang di chuyển hệ thống điện thoại sang công nghệ VoIP.

ensure your voip account has sufficient credit.

Đảm bảo tài khoản VoIP của bạn có đủ tín dụng.

the voip call was dropped due to a network error.

Cuộc gọi VoIP bị ngắt do lỗi mạng.

we offer a range of voip plans to suit different needs.

Chúng tôi cung cấp nhiều gói VoIP để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

voip integration with our crm system improved efficiency.

Tích hợp VoIP với hệ thống CRM của chúng tôi đã cải thiện hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay