the linguist studied several volapuks to understand their structure.
Người ngôn ngữ học đã nghiên cứu nhiều ngôn ngữ nhân tạo để hiểu cấu trúc của chúng.
many volapuks were created in the 19th century.
Nhiều ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra vào thế kỷ 19.
some volapuks have gained small followings over the years.
Một số ngôn ngữ nhân tạo đã thu hút được sự theo dõi nhỏ qua nhiều năm.
the museum exhibits various volapuks from different eras.
Bảo tàng trưng bày nhiều ngôn ngữ nhân tạo từ các thời đại khác nhau.
linguists often compare volapuks to natural languages.
Người ngôn ngữ học thường so sánh các ngôn ngữ nhân tạo với các ngôn ngữ tự nhiên.
several volapuks have detailed grammars and dictionaries.
Nhiều ngôn ngữ nhân tạo có ngữ pháp và từ điển chi tiết.
some volapuks were designed to be easier than esperanto.
Một số ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế để dễ sử dụng hơn Esperanto.
the library contains rare volapuks from the 1800s.
Thư viện chứa các ngôn ngữ nhân tạo quý hiếm từ thế kỷ 1800.
new volapuks continue to be invented by enthusiasts.
Các ngôn ngữ nhân tạo mới tiếp tục được phát minh bởi các nhà sành điệu.
the researcher collected volapuks from around the world.
Nhà nghiên cứu đã thu thập các ngôn ngữ nhân tạo từ khắp nơi trên thế giới.
academic papers analyze the phonetics of various volapuks.
Các bài báo học thuật phân tích âm vị học của nhiều ngôn ngữ nhân tạo.
online communities preserve and discuss different volapuks.
Các cộng đồng trực tuyến bảo tồn và thảo luận về các ngôn ngữ nhân tạo khác nhau.
the linguist studied several volapuks to understand their structure.
Người ngôn ngữ học đã nghiên cứu nhiều ngôn ngữ nhân tạo để hiểu cấu trúc của chúng.
many volapuks were created in the 19th century.
Nhiều ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra vào thế kỷ 19.
some volapuks have gained small followings over the years.
Một số ngôn ngữ nhân tạo đã thu hút được sự theo dõi nhỏ qua nhiều năm.
the museum exhibits various volapuks from different eras.
Bảo tàng trưng bày nhiều ngôn ngữ nhân tạo từ các thời đại khác nhau.
linguists often compare volapuks to natural languages.
Người ngôn ngữ học thường so sánh các ngôn ngữ nhân tạo với các ngôn ngữ tự nhiên.
several volapuks have detailed grammars and dictionaries.
Nhiều ngôn ngữ nhân tạo có ngữ pháp và từ điển chi tiết.
some volapuks were designed to be easier than esperanto.
Một số ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế để dễ sử dụng hơn Esperanto.
the library contains rare volapuks from the 1800s.
Thư viện chứa các ngôn ngữ nhân tạo quý hiếm từ thế kỷ 1800.
new volapuks continue to be invented by enthusiasts.
Các ngôn ngữ nhân tạo mới tiếp tục được phát minh bởi các nhà sành điệu.
the researcher collected volapuks from around the world.
Nhà nghiên cứu đã thu thập các ngôn ngữ nhân tạo từ khắp nơi trên thế giới.
academic papers analyze the phonetics of various volapuks.
Các bài báo học thuật phân tích âm vị học của nhiều ngôn ngữ nhân tạo.
online communities preserve and discuss different volapuks.
Các cộng đồng trực tuyến bảo tồn và thảo luận về các ngôn ngữ nhân tạo khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay