bird volary
chuồng chim
open volary
chuồng chim mở
large volary
chuồng chim lớn
volary design
thiết kế chuồng chim
volary habitat
môi trường sống của chuồng chim
volary space
không gian chuồng chim
volary structure
cấu trúc chuồng chim
volary management
quản lý chuồng chim
volary environment
môi trường chuồng chim
volary care
chăm sóc chuồng chim
the birds flew freely in the volary.
Những chú chim bay tự do trong khu chim trời.
we visited the volary to see exotic species.
Chúng tôi đã đến thăm khu chim trời để xem các loài ngoại lai.
the volary was filled with colorful feathers.
Khu chim trời tràn ngập những chiếc lông đủ màu.
children were excited to learn about the volary.
Trẻ em rất phấn khích khi được tìm hiểu về khu chim trời.
she took beautiful photos of the birds in the volary.
Cô ấy đã chụp những bức ảnh đẹp về những chú chim trong khu chim trời.
the volary provides a safe habitat for the birds.
Khu chim trời cung cấp một môi trường sống an toàn cho những chú chim.
they designed the volary with natural materials.
Họ đã thiết kế khu chim trời bằng vật liệu tự nhiên.
birdwatchers often gather near the volary.
Những người quan sát chim thường tụ tập gần khu chim trời.
the volary is an important part of the wildlife sanctuary.
Khu chim trời là một phần quan trọng của khu bảo tồn động vật hoang dã.
the volunteers helped clean the volary every week.
Những tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp khu chim trời hàng tuần.
bird volary
chuồng chim
open volary
chuồng chim mở
large volary
chuồng chim lớn
volary design
thiết kế chuồng chim
volary habitat
môi trường sống của chuồng chim
volary space
không gian chuồng chim
volary structure
cấu trúc chuồng chim
volary management
quản lý chuồng chim
volary environment
môi trường chuồng chim
volary care
chăm sóc chuồng chim
the birds flew freely in the volary.
Những chú chim bay tự do trong khu chim trời.
we visited the volary to see exotic species.
Chúng tôi đã đến thăm khu chim trời để xem các loài ngoại lai.
the volary was filled with colorful feathers.
Khu chim trời tràn ngập những chiếc lông đủ màu.
children were excited to learn about the volary.
Trẻ em rất phấn khích khi được tìm hiểu về khu chim trời.
she took beautiful photos of the birds in the volary.
Cô ấy đã chụp những bức ảnh đẹp về những chú chim trong khu chim trời.
the volary provides a safe habitat for the birds.
Khu chim trời cung cấp một môi trường sống an toàn cho những chú chim.
they designed the volary with natural materials.
Họ đã thiết kế khu chim trời bằng vật liệu tự nhiên.
birdwatchers often gather near the volary.
Những người quan sát chim thường tụ tập gần khu chim trời.
the volary is an important part of the wildlife sanctuary.
Khu chim trời là một phần quan trọng của khu bảo tồn động vật hoang dã.
the volunteers helped clean the volary every week.
Những tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp khu chim trời hàng tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay