volatilizes

[Mỹ]/ˈvɒl.ə.tɪ.laɪz/
[Anh]/ˈvɑː.lə.t̬ɪ.laɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến cho trở thành hơi hoặc khí

Cụm từ & Cách kết hợp

water volatilizes

nước bốc hơi

liquid volatilizes

chất lỏng bốc hơi

chemical volatilizes

hóa chất bốc hơi

substance volatilizes

chất rắn/chất lỏng/chất khí bốc hơi

heat volatilizes

nhiệt bốc hơi

solvent volatilizes

dung môi bốc hơi

gas volatilizes

khí bốc hơi

oil volatilizes

dầu bốc hơi

vapor volatilizes

hơi bốc hơi

substance quickly volatilizes

chất rắn/chất lỏng/chất khí bốc hơi nhanh chóng

Câu ví dụ

the heat volatilizes the liquid quickly.

Nhiệt làm cho chất lỏng bay hơi nhanh chóng.

when exposed to air, the substance volatilizes.

Khi tiếp xúc với không khí, chất rắn bay hơi.

the solvent volatilizes at high temperatures.

Dung môi bay hơi ở nhiệt độ cao.

volatilizes under pressure, the gas escapes.

Khi bay hơi dưới áp lực, khí sẽ thoát ra.

the chemical volatilizes, creating fumes.

Hóa chất bay hơi, tạo ra khói.

in the experiment, the liquid volatilizes rapidly.

Trong thí nghiệm, chất lỏng bay hơi nhanh chóng.

as it heats, the material volatilizes completely.

Khi đun nóng, vật liệu bay hơi hoàn toàn.

volatilizes easily, this compound is hazardous.

Dễ bay hơi, hợp chất này rất nguy hiểm.

the mixture volatilizes, releasing various gases.

Hỗn hợp bay hơi, giải phóng nhiều loại khí.

during combustion, the fuel volatilizes quickly.

Trong quá trình đốt cháy, nhiên liệu bay hơi nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay