sublimates easily
bay hơi dễ dàng
sublimates quickly
bay hơi nhanh chóng
sublimates under pressure
bay hơi dưới áp lực
sublimates rapidly
bay hơi nhanh
sublimates into gas
bay hơi thành khí
sublimates from solid
bay hơi từ trạng thái rắn
sublimates when heated
bay hơi khi đun nóng
sublimates under vacuum
bay hơi trong chân không
sublimates in sunlight
bay hơi dưới ánh nắng mặt trời
the ice sublimates into vapor when heated.
băng đá chuyển hóa trực tiếp thành hơi khi được đun nóng.
she sublimates her emotions through art.
cô ấy chuyển hóa cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
during the process, the solid sublimates directly to gas.
trong quá trình đó, chất rắn chuyển hóa trực tiếp thành khí.
some materials sublimates at low temperatures.
một số vật liệu thăng hoa ở nhiệt độ thấp.
he sublimates his frustrations into creative writing.
anh ấy chuyển hóa sự thất vọng của mình thành viết lách sáng tạo.
the scientist explained how dry ice sublimates.
nhà khoa học giải thích cách băng khô thăng hoa.
in the lab, the chemical sublimates quickly.
trong phòng thí nghiệm, hóa chất thăng hoa rất nhanh.
she believes that pain sublimates into strength.
cô ấy tin rằng nỗi đau chuyển hóa thành sức mạnh.
the artist sublimates her experiences into her work.
nghệ sĩ chuyển hóa những kinh nghiệm của cô ấy vào tác phẩm của cô ấy.
as the temperature rises, the substance sublimates.
khi nhiệt độ tăng lên, chất rắn thăng hoa.
sublimates easily
bay hơi dễ dàng
sublimates quickly
bay hơi nhanh chóng
sublimates under pressure
bay hơi dưới áp lực
sublimates rapidly
bay hơi nhanh
sublimates into gas
bay hơi thành khí
sublimates from solid
bay hơi từ trạng thái rắn
sublimates when heated
bay hơi khi đun nóng
sublimates under vacuum
bay hơi trong chân không
sublimates in sunlight
bay hơi dưới ánh nắng mặt trời
the ice sublimates into vapor when heated.
băng đá chuyển hóa trực tiếp thành hơi khi được đun nóng.
she sublimates her emotions through art.
cô ấy chuyển hóa cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
during the process, the solid sublimates directly to gas.
trong quá trình đó, chất rắn chuyển hóa trực tiếp thành khí.
some materials sublimates at low temperatures.
một số vật liệu thăng hoa ở nhiệt độ thấp.
he sublimates his frustrations into creative writing.
anh ấy chuyển hóa sự thất vọng của mình thành viết lách sáng tạo.
the scientist explained how dry ice sublimates.
nhà khoa học giải thích cách băng khô thăng hoa.
in the lab, the chemical sublimates quickly.
trong phòng thí nghiệm, hóa chất thăng hoa rất nhanh.
she believes that pain sublimates into strength.
cô ấy tin rằng nỗi đau chuyển hóa thành sức mạnh.
the artist sublimates her experiences into her work.
nghệ sĩ chuyển hóa những kinh nghiệm của cô ấy vào tác phẩm của cô ấy.
as the temperature rises, the substance sublimates.
khi nhiệt độ tăng lên, chất rắn thăng hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay