volatilizing agent
chất gây bay hơi
volatilizing process
quá trình bay hơi
volatilizing temperature
nhiệt độ bay hơi
volatilizing compounds
các hợp chất dễ bay hơi
volatilizing emissions
khí thải dễ bay hơi
volatilizing solvents
dung môi dễ bay hơi
volatilizing materials
vật liệu dễ bay hơi
volatilizing liquids
chất lỏng dễ bay hơi
volatilizing agents
chất gây bay hơi
volatilizing reactions
các phản ứng bay hơi
the process of volatilizing the solvent is crucial for the experiment.
quá trình làm bay hơi dung môi rất quan trọng cho thí nghiệm.
volatilizing compounds can lead to significant changes in the mixture.
các hợp chất dễ bay hơi có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hỗn hợp.
they are studying the effects of volatilizing pollutants in the atmosphere.
họ đang nghiên cứu tác động của việc bay hơi các chất ô nhiễm trong khí quyển.
volatilizing certain materials can improve their performance in applications.
việc làm bay hơi một số vật liệu nhất định có thể cải thiện hiệu suất của chúng trong các ứng dụng.
the volatilizing process must be carefully controlled to avoid loss.
quá trình bay hơi phải được kiểm soát cẩn thận để tránh mất mát.
he explained how volatilizing the liquid affects the final product.
anh ấy giải thích cách làm bay hơi chất lỏng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.
volatilizing agents are often used in chemical reactions to enhance outcomes.
các chất gây bay hơi thường được sử dụng trong các phản ứng hóa học để tăng cường kết quả.
understanding the mechanism of volatilizing is key to the research.
hiểu cơ chế của việc bay hơi là yếu tố then chốt cho nghiên cứu.
volatilizing substances can pose safety risks if not handled properly.
việc làm bay hơi các chất có thể gây ra rủi ro về an toàn nếu không được xử lý đúng cách.
they are experimenting with different methods of volatilizing the sample.
họ đang thử nghiệm các phương pháp khác nhau để làm bay hơi mẫu.
volatilizing agent
chất gây bay hơi
volatilizing process
quá trình bay hơi
volatilizing temperature
nhiệt độ bay hơi
volatilizing compounds
các hợp chất dễ bay hơi
volatilizing emissions
khí thải dễ bay hơi
volatilizing solvents
dung môi dễ bay hơi
volatilizing materials
vật liệu dễ bay hơi
volatilizing liquids
chất lỏng dễ bay hơi
volatilizing agents
chất gây bay hơi
volatilizing reactions
các phản ứng bay hơi
the process of volatilizing the solvent is crucial for the experiment.
quá trình làm bay hơi dung môi rất quan trọng cho thí nghiệm.
volatilizing compounds can lead to significant changes in the mixture.
các hợp chất dễ bay hơi có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hỗn hợp.
they are studying the effects of volatilizing pollutants in the atmosphere.
họ đang nghiên cứu tác động của việc bay hơi các chất ô nhiễm trong khí quyển.
volatilizing certain materials can improve their performance in applications.
việc làm bay hơi một số vật liệu nhất định có thể cải thiện hiệu suất của chúng trong các ứng dụng.
the volatilizing process must be carefully controlled to avoid loss.
quá trình bay hơi phải được kiểm soát cẩn thận để tránh mất mát.
he explained how volatilizing the liquid affects the final product.
anh ấy giải thích cách làm bay hơi chất lỏng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.
volatilizing agents are often used in chemical reactions to enhance outcomes.
các chất gây bay hơi thường được sử dụng trong các phản ứng hóa học để tăng cường kết quả.
understanding the mechanism of volatilizing is key to the research.
hiểu cơ chế của việc bay hơi là yếu tố then chốt cho nghiên cứu.
volatilizing substances can pose safety risks if not handled properly.
việc làm bay hơi các chất có thể gây ra rủi ro về an toàn nếu không được xử lý đúng cách.
they are experimenting with different methods of volatilizing the sample.
họ đang thử nghiệm các phương pháp khác nhau để làm bay hơi mẫu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay