volcanizing landscape
Vietnamese_translation
volcanizing rapidly
Vietnamese_translation
volcanizing process
Vietnamese_translation
volcanizing area
Vietnamese_translation
volcanizing intensely
Vietnamese_translation
volcanizing region
Vietnamese_translation
volcanizing ground
Vietnamese_translation
the company is volcanizing rubber for tires to improve grip.
Công ty đang lưu huỳnh hóa cao su để làm lốp xe nhằm cải thiện độ bám.
volcanizing the rubber compound increases its durability and heat resistance.
Việc lưu huỳnh hóa hợp chất cao su làm tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt của nó.
we are volcanizing the rubber sheets in a large industrial vat.
Chúng tôi đang lưu huỳnh hóa các tấm cao su trong một thùng công nghiệp lớn.
the process of volcanizing rubber involves adding sulfur and heat.
Quá trình lưu huỳnh hóa cao su bao gồm việc thêm lưu huỳnh và nhiệt.
volcanizing the rubber extends its lifespan and prevents cracking.
Việc lưu huỳnh hóa cao su kéo dài tuổi thọ và ngăn ngừa nứt vỡ.
careful temperature control is crucial when volcanizing rubber.
Kiểm soát nhiệt độ cẩn thận là rất quan trọng khi lưu huỳnh hóa cao su.
they are volcanizing the rubber blend to create a stronger material.
Họ đang lưu huỳnh hóa hỗn hợp cao su để tạo ra một vật liệu chắc chắn hơn.
volcanizing improves the rubber's elasticity and resilience.
Việc lưu huỳnh hóa cải thiện độ đàn hồi và khả năng phục hồi của cao su.
the lab is researching new methods for volcanizing synthetic rubber.
Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu các phương pháp mới để lưu huỳnh hóa cao su tổng hợp.
volcanizing the rubber allows it to withstand extreme conditions.
Việc lưu huỳnh hóa cao su cho phép nó chịu được điều kiện khắc nghiệt.
we need to monitor the vulcanizing process closely for optimal results.
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ quá trình lưu huỳnh hóa để có kết quả tối ưu.
volcanizing landscape
Vietnamese_translation
volcanizing rapidly
Vietnamese_translation
volcanizing process
Vietnamese_translation
volcanizing area
Vietnamese_translation
volcanizing intensely
Vietnamese_translation
volcanizing region
Vietnamese_translation
volcanizing ground
Vietnamese_translation
the company is volcanizing rubber for tires to improve grip.
Công ty đang lưu huỳnh hóa cao su để làm lốp xe nhằm cải thiện độ bám.
volcanizing the rubber compound increases its durability and heat resistance.
Việc lưu huỳnh hóa hợp chất cao su làm tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt của nó.
we are volcanizing the rubber sheets in a large industrial vat.
Chúng tôi đang lưu huỳnh hóa các tấm cao su trong một thùng công nghiệp lớn.
the process of volcanizing rubber involves adding sulfur and heat.
Quá trình lưu huỳnh hóa cao su bao gồm việc thêm lưu huỳnh và nhiệt.
volcanizing the rubber extends its lifespan and prevents cracking.
Việc lưu huỳnh hóa cao su kéo dài tuổi thọ và ngăn ngừa nứt vỡ.
careful temperature control is crucial when volcanizing rubber.
Kiểm soát nhiệt độ cẩn thận là rất quan trọng khi lưu huỳnh hóa cao su.
they are volcanizing the rubber blend to create a stronger material.
Họ đang lưu huỳnh hóa hỗn hợp cao su để tạo ra một vật liệu chắc chắn hơn.
volcanizing improves the rubber's elasticity and resilience.
Việc lưu huỳnh hóa cải thiện độ đàn hồi và khả năng phục hồi của cao su.
the lab is researching new methods for volcanizing synthetic rubber.
Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu các phương pháp mới để lưu huỳnh hóa cao su tổng hợp.
volcanizing the rubber allows it to withstand extreme conditions.
Việc lưu huỳnh hóa cao su cho phép nó chịu được điều kiện khắc nghiệt.
we need to monitor the vulcanizing process closely for optimal results.
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ quá trình lưu huỳnh hóa để có kết quả tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay