voodoos

[Mỹ]/ˈvuː.dʊz/
[Anh]/ˈvuː.duːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(số nhiều) một tôn giáo được thực hành chủ yếu ở vùng Caribbean, liên quan đến ma thuật và phù thủy; (số nhiều) một tôn giáo được thực hành chủ yếu ở vùng Caribbean, liên quan đến phép thuật và nghi lễ; tôn giáo của voodoo, đặc biệt là ở Tây Ấn
v.thực hành voodoo để gây nhầm lẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

voodoos magic

ma thuật voodoo

voodoos dolls

búp bê voodoo

voodoos rituals

nghi lễ voodoo

voodoos spells

bùa chú voodoo

voodoos practices

thực hành voodoo

voodoos beliefs

niềm tin vào voodoo

voodoos culture

văn hóa voodoo

voodoos ceremonies

thừa tự voodoo

voodoos tradition

truyền thống voodoo

voodoos symbols

biểu tượng voodoo

Câu ví dụ

many cultures have their own voodoos.

Nhiều nền văn hóa có những luật hủ phù hợp của riêng họ.

he believes in the power of voodoos.

Anh ta tin vào sức mạnh của luật hủ.

voodoos are often misunderstood.

Luật hủ thường bị hiểu lầm.

she practices voodoos as part of her heritage.

Cô ấy thực hành luật hủ như một phần của di sản của cô ấy.

voodoos can be a form of spiritual expression.

Luật hủ có thể là một hình thức thể hiện tâm linh.

there are many myths surrounding voodoos.

Có rất nhiều truyền thuyết xung quanh luật hủ.

voodoos often involve rituals and symbols.

Luật hủ thường liên quan đến các nghi lễ và biểu tượng.

he was fascinated by the voodoos of new orleans.

Anh ta bị cuốn hút bởi luật hủ của New Orleans.

learning about voodoos can be enlightening.

Tìm hiểu về luật hủ có thể mang lại sự thức tỉnh.

voodoos play a significant role in some communities.

Luật hủ đóng một vai trò quan trọng trong một số cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay