voronezh

[Mỹ]/vəˈrɒnɛʒ/
[Anh]/vəˈroʊnɛʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở tây nam Liên Xô gần sông Don

Cụm từ & Cách kết hợp

voronezh region

vùng Voronezh

voronezh city

thành phố Voronezh

voronezh river

sông Voronezh

voronezh state

nhà nước Voronezh

voronezh museum

bảo tàng Voronezh

voronezh university

đại học Voronezh

voronezh airport

sân bay Voronezh

voronezh history

lịch sử Voronezh

voronezh culture

văn hóa Voronezh

voronezh festival

lễ hội Voronezh

Câu ví dụ

voronezh is known for its rich history.

Voronezh nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit voronezh every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Voronezh mỗi năm.

voronezh has a vibrant cultural scene.

Voronezh có một bối cảnh văn hóa sôi động.

the city of voronezh is located in russia.

Thành phố Voronezh nằm ở Nga.

voronezh is famous for its beautiful parks.

Voronezh nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp của mình.

there are many historical landmarks in voronezh.

Có rất nhiều địa danh lịch sử ở Voronezh.

voronezh hosts several international festivals.

Voronezh tổ chức nhiều lễ hội quốc tế.

students come to study in voronezh from different countries.

Sinh viên đến Voronezh để học tập từ nhiều quốc gia khác nhau.

voronezh is a key industrial center in russia.

Voronezh là một trung tâm công nghiệp quan trọng của Nga.

the cuisine of voronezh is diverse and delicious.

Ẩm thực của Voronezh đa dạng và ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay