vouge

[Mỹ]/vəʊdʒ/
[Anh]/voʊdʒ/

Dịch

n. một loại vũ khí kết hợp giữa giáo và thương dài được sử dụng trong thời Trung Cổ
Word Forms
số nhiềuvouges

Cụm từ & Cách kết hợp

vouge style

phong cách vogue

vouge magazine

tạp chí vogue

vouge trend

xu hướng vogue

vouge look

phong cách thời trang vogue

vouge design

thiết kế vogue

vouge culture

văn hóa vogue

vouge icon

biểu tượng vogue

vouge event

sự kiện vogue

vouge collection

bộ sưu tập vogue

vouge runway

sàn diễn vogue

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay