vrata

[Mỹ]/vrɑːtə/
[Anh]/vrɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuvratas

Cụm từ & Cách kết hợp

observe a vrata

vrata day

fasting vrata

religious vrata

shiva vrata

begin the vrata

complete the vrata

keep a vrata

vrata practice

break the vrata

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay