vt

[Mỹ]/[ˌviː ˈtiː]/
[Anh]/[ˌviː ˈtiː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Terminal ảo; Truyền dẫn biến đổi; Terminal video
adj. Truyền dẫn biến đổi (của phương tiện)

Câu ví dụ

we need to vt the data to ensure accuracy.

Chúng ta cần kiểm tra dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.

can you vt this code before submitting it?

Bạn có thể kiểm tra đoạn mã này trước khi gửi nó không?

the system will vt your credentials automatically.

Hệ thống sẽ tự động kiểm tra thông tin xác thực của bạn.

it's important to vt assumptions in research.

Rất quan trọng để kiểm tra các giả định trong nghiên cứu.

please vt your email address for confirmation.

Xin vui lòng kiểm tra địa chỉ email của bạn để xác nhận.

the software will vt the user's identity.

Phần mềm sẽ kiểm tra danh tính của người dùng.

we vt the hypothesis through experimentation.

Chúng ta kiểm tra giả thuyết thông qua thí nghiệm.

the security system will vt access permissions.

Hệ thống bảo mật sẽ kiểm tra quyền truy cập.

it's crucial to vt the integrity of the database.

Rất quan trọng để kiểm tra tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu.

the application will vt the user's license.

Ứng dụng sẽ kiểm tra giấy phép của người dùng.

we vt the model against real-world data.

Chúng ta kiểm tra mô hình dựa trên dữ liệu thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay