vulcanizes

[Mỹ]/ˈvʌlkənaɪzɪz/
[Anh]/ˈvʌlkənaɪzɪz/

Dịch

v. xử lý cao su với lưu huỳnh để cải thiện độ bền và độ đàn hồi của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

vulcanizes rubber

khuấy động cao su

vulcanizes tires

khuấy động lốp xe

vulcanizes materials

khuấy động vật liệu

vulcanizes compounds

khuấy động hợp chất

vulcanizes plastics

khuấy động nhựa

vulcanizes fabrics

khuấy động vải

vulcanizes elastomers

khuấy động đàn hồi

vulcanizes adhesives

khuấy động keo dán

vulcanizes coatings

khuấy động lớp phủ

vulcanizes composites

khuấy động vật liệu composite

Câu ví dụ

the factory vulcanizes rubber to improve its durability.

nhà máy vulcan hóa cao su để tăng độ bền của nó.

she vulcanizes the tires to ensure they last longer.

cô vulcan hóa lốp xe để đảm bảo chúng bền hơn.

the process that vulcanizes the rubber is essential for quality.

quy trình vulcan hóa cao su rất quan trọng để đảm bảo chất lượng.

they use heat to vulcanize the synthetic rubber.

họ sử dụng nhiệt để vulcan hóa cao su tổng hợp.

he learned how to vulcanize rubber during his internship.

anh đã học cách vulcan hóa cao su trong thời gian thực tập của mình.

the new machine efficiently vulcanizes the rubber sheets.

máy móc mới vulcan hóa các tấm cao su một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay