wackoes unite
Những kẻ lập dị đoàn kết
wackoes only
Chỉ những kẻ lập dị
wackoes assemble
Những kẻ lập dị tập hợp
wackoes galore
Nhiều kẻ lập dị
wackoes rule
Những kẻ lập dị thống trị
wackoes forever
Mãi mãi là của những kẻ lập dị
wackoes rock
Những kẻ lập dị bùng nổ
wackoes rise
Những kẻ lập dị trỗi dậy
wackoes speak
Những kẻ lập dị nói
wackoes thrive
Những kẻ lập dị phát triển mạnh
some wackoes believe in conspiracy theories.
một số kẻ lập dị tin vào thuyết âm mưu.
the wackoes at the festival dressed in strange costumes.
những kẻ lập dị tại lễ hội đã mặc những bộ trang phục kỳ lạ.
he thought the wackoes were just trying to get attention.
anh ta nghĩ rằng những kẻ lập dị chỉ đang cố gắng thu hút sự chú ý.
wackoes often have unconventional ideas.
những kẻ lập dị thường có những ý tưởng không chính thống.
we encountered some wackoes during our road trip.
chúng tôi đã gặp một số kẻ lập dị trong chuyến đi đường của mình.
wackoes can sometimes be surprisingly insightful.
những kẻ lập dị đôi khi có thể đáng ngạc nhiên là sâu sắc.
the wackoes in the group made the meeting more interesting.
những kẻ lập dị trong nhóm đã làm cho cuộc họp thú vị hơn.
she laughed at the wackoes who believed in ghosts.
cô ấy cười nhạo những kẻ lập dị tin vào ma quỷ.
some wackoes are passionate about their unique hobbies.
một số kẻ lập dị rất đam mê với những sở thích độc đáo của họ.
people often dismiss wackoes as eccentric.
mọi người thường coi những kẻ lập dị là lập dị.
wackoes unite
Những kẻ lập dị đoàn kết
wackoes only
Chỉ những kẻ lập dị
wackoes assemble
Những kẻ lập dị tập hợp
wackoes galore
Nhiều kẻ lập dị
wackoes rule
Những kẻ lập dị thống trị
wackoes forever
Mãi mãi là của những kẻ lập dị
wackoes rock
Những kẻ lập dị bùng nổ
wackoes rise
Những kẻ lập dị trỗi dậy
wackoes speak
Những kẻ lập dị nói
wackoes thrive
Những kẻ lập dị phát triển mạnh
some wackoes believe in conspiracy theories.
một số kẻ lập dị tin vào thuyết âm mưu.
the wackoes at the festival dressed in strange costumes.
những kẻ lập dị tại lễ hội đã mặc những bộ trang phục kỳ lạ.
he thought the wackoes were just trying to get attention.
anh ta nghĩ rằng những kẻ lập dị chỉ đang cố gắng thu hút sự chú ý.
wackoes often have unconventional ideas.
những kẻ lập dị thường có những ý tưởng không chính thống.
we encountered some wackoes during our road trip.
chúng tôi đã gặp một số kẻ lập dị trong chuyến đi đường của mình.
wackoes can sometimes be surprisingly insightful.
những kẻ lập dị đôi khi có thể đáng ngạc nhiên là sâu sắc.
the wackoes in the group made the meeting more interesting.
những kẻ lập dị trong nhóm đã làm cho cuộc họp thú vị hơn.
she laughed at the wackoes who believed in ghosts.
cô ấy cười nhạo những kẻ lập dị tin vào ma quỷ.
some wackoes are passionate about their unique hobbies.
một số kẻ lập dị rất đam mê với những sở thích độc đáo của họ.
people often dismiss wackoes as eccentric.
mọi người thường coi những kẻ lập dị là lập dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay