wadeable

[Mỹ]/ˈweɪdəbl/
[Anh]/ˈweɪdəbl/

Dịch

adj. có thể được vượt qua bằng cách lội

Cụm từ & Cách kết hợp

wadeable stream

suối có thể lội được

wadeable water

nước có thể lội được

wadeable area

khu vực có thể lội được

wadeable river

sông có thể lội được

wadeable pond

ao có thể lội được

wadeable beach

bãi biển có thể lội được

wadeable wetland

vùng đất ngập nước có thể lội được

wadeable section

đoạn có thể lội được

wadeable inlet

vịnh có thể lội được

wadeable creek

suối nhỏ có thể lội được

Câu ví dụ

the river is shallow and wadeable during summer.

con sông nông và có thể lội qua trong mùa hè.

we found a wadeable spot perfect for kids to play.

chúng tôi tìm thấy một chỗ có thể lội qua rất lý tưởng cho trẻ em chơi.

he enjoyed the wadeable section of the creek.

anh ấy thích khu vực có thể lội qua của con suối.

during low tide, the beach becomes wadeable.

vào lúc thủy triều thấp, bãi biển trở nên có thể lội qua.

the wadeable areas of the lake are great for fishing.

những khu vực có thể lội qua của hồ rất thích hợp để câu cá.

we discovered a wadeable lagoon while exploring.

chúng tôi phát hiện ra một đầm lầy có thể lội qua trong khi khám phá.

this trail leads to a wadeable stream.

con đường này dẫn đến một con suối có thể lội qua.

they set up camp near the wadeable riverbank.

họ dựng trại gần bờ sông có thể lội qua.

the kids splashed around in the wadeable pool.

các con trẻ nghịch nước trong hồ có thể lội qua.

we recommend wadeable locations for a family outing.

chúng tôi khuyên bạn nên đến những địa điểm có thể lội qua cho một chuyến đi gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay