wads

[Mỹ]/wɒdz/
[Anh]/wɑdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộn hoặc bó vật liệu; khối mềm nhỏ; số lượng lớn (đặc biệt là tiền)

Cụm từ & Cách kết hợp

wads of cash

nút tiền mặt

wads of paper

nút giấy

wads of notes

nút ghi chú

wads of gum

nút nhai

wads of fabric

nút vải

wads of tissue

nút bông

wads of money

nút tiền

wads of bills

nút tiền giấy

wads of receipts

nút hóa đơn

Câu ví dụ

she stuffed the wads of cash into her purse.

Cô ấy nhét những cuộn tiền mặt vào trong túi xách của mình.

the artist used wads of paper to create the sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng những cuộn giấy để tạo ra bức điêu khắc.

he had wads of chewing gum in his pocket.

Anh ấy có những cuộn kẹo cao su trong túi của mình.

wads of cotton were used to fill the cushions.

Những cuộn bông được sử dụng để nhồi vào đệm.

the kids played with wads of colorful paper.

Những đứa trẻ chơi đùa với những cuộn giấy đầy màu sắc.

she found wads of receipts in her drawer.

Cô ấy tìm thấy những cuộn hóa đơn trong ngăn kéo của mình.

wads of fabric were piled up in the corner.

Những cuộn vải được chất đống ở góc.

he wrote notes on wads of sticky paper.

Anh ấy viết ghi chú trên những cuộn giấy nhớ.

the bank teller counted the wads of bills carefully.

Người giữ quỹ ngân hàng đếm cẩn thận những cuộn tiền.

she handed him wads of notes for the donation.

Cô ấy đưa anh ấy những cuộn tiền quyên góp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay