waft of perfume
mùi thơm thoảng
waft of smoke
mùi khói thoảng
wafts of sulphurous fumes.
Những luồng khí lưu huỳnh nồng nặc.
wafts of fresh air through the window
Những luồng gió tươi mát thổi qua cửa sổ.
Spicy smells wafted through the air.
Mùi cay nồng lan tỏa trong không khí.
A breeze wafted the scent towards us.
Một làn gió mang mùi hương đến với chúng tôi.
An inviting smell of coffee wafted into the room.
Một mùi thơm cà phê hấp dẫn bay vào phòng.
choral evensong still wafts across the ether.
nhạc hợp xướng buổi tối vẫn còn lan tỏa trên bầu trời.
the scent of the flowers wafted through the air
Mùi thơm của hoa bay trong không khí.
The waves wafted the boat to shore.
Những con sóng đưa thuyền vào bờ.
The scent of the flowers was wafted to us by the breeze.
Mùi thơm của hoa được làn gió mang đến với chúng tôi.
A scent of honey wafted up from the hives.
Mùi mật ong bay lên từ các tổ ong.
models wafted down the catwalk in filmy organza skirts.
các người mẫu thướt tha bước xuống sàn diễn trong những chiếc váy organza mỏng manh.
The Whiffy Wonder: You can smell these coworkers wafting about from the other end of the office.
Người bạn tỏa hương: Bạn có thể ngửi thấy những đồng nghiệp này tỏa hương từ đầu bên kia văn phòng.
A delicious smell of freshly baked bread wafted across the garden.
Một mùi thơm ngon của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp khu vườn.
He was as light and buoyant as swansdown, prey to any breeze that might carry him away, might waft him up to that golden gleam.
Anh ấy nhẹ nhàng và trôi nổi như lông ngỗng, dễ bị cuốn trôi bởi bất kỳ cơn gió nào có thể mang anh ấy đi, có thể đưa anh ấy lên ánh sáng vàng đó.
Spermatogonial stem cells with DsRed2 expression were detected on frozen section of testis from the recipient mouse 6 wafter transplantation.
Các tế bào gốc tinh hoàn với biểu hiện DsRed2 đã được phát hiện trên lát cắt đông lạnh của tinh hoàn từ chuột nhận sau 6 tuần cấy ghép.
waft of perfume
mùi thơm thoảng
waft of smoke
mùi khói thoảng
wafts of sulphurous fumes.
Những luồng khí lưu huỳnh nồng nặc.
wafts of fresh air through the window
Những luồng gió tươi mát thổi qua cửa sổ.
Spicy smells wafted through the air.
Mùi cay nồng lan tỏa trong không khí.
A breeze wafted the scent towards us.
Một làn gió mang mùi hương đến với chúng tôi.
An inviting smell of coffee wafted into the room.
Một mùi thơm cà phê hấp dẫn bay vào phòng.
choral evensong still wafts across the ether.
nhạc hợp xướng buổi tối vẫn còn lan tỏa trên bầu trời.
the scent of the flowers wafted through the air
Mùi thơm của hoa bay trong không khí.
The waves wafted the boat to shore.
Những con sóng đưa thuyền vào bờ.
The scent of the flowers was wafted to us by the breeze.
Mùi thơm của hoa được làn gió mang đến với chúng tôi.
A scent of honey wafted up from the hives.
Mùi mật ong bay lên từ các tổ ong.
models wafted down the catwalk in filmy organza skirts.
các người mẫu thướt tha bước xuống sàn diễn trong những chiếc váy organza mỏng manh.
The Whiffy Wonder: You can smell these coworkers wafting about from the other end of the office.
Người bạn tỏa hương: Bạn có thể ngửi thấy những đồng nghiệp này tỏa hương từ đầu bên kia văn phòng.
A delicious smell of freshly baked bread wafted across the garden.
Một mùi thơm ngon của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp khu vườn.
He was as light and buoyant as swansdown, prey to any breeze that might carry him away, might waft him up to that golden gleam.
Anh ấy nhẹ nhàng và trôi nổi như lông ngỗng, dễ bị cuốn trôi bởi bất kỳ cơn gió nào có thể mang anh ấy đi, có thể đưa anh ấy lên ánh sáng vàng đó.
Spermatogonial stem cells with DsRed2 expression were detected on frozen section of testis from the recipient mouse 6 wafter transplantation.
Các tế bào gốc tinh hoàn với biểu hiện DsRed2 đã được phát hiện trên lát cắt đông lạnh của tinh hoàn từ chuột nhận sau 6 tuần cấy ghép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay